Nhận định KA Akureyri vs IBV V - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVestmannaeyjar
xGKA Akureyri: 1.65IBV V: 1.28
Kiểm soát bóngKA Akureyri: 59%IBV V: 41%
Tổng số cú sútKA Akureyri: 18IBV V: 11
Sút trúng đíchKA Akureyri: 7IBV V: 4
Sút trượtKA Akureyri: 6IBV V: 5
Phạt gócKA Akureyri: 7IBV V: 4
Thẻ vàngKA Akureyri: 3IBV V: 3
Việt vịKA Akureyri: 2IBV V: 1
Phạm lỗiKA Akureyri: 11IBV V: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Vestmannaeyjar
Bàn thắng kỳ vọngKA Akureyri: 1.27IBV V: 1.68
Tổng bàn thắngKA Akureyri: 4.1IBV V: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKA Akureyri: 1.8IBV V: 1
Bàn thuaKA Akureyri: 2.3IBV V: 1.6
Kiểm soát bóngKA Akureyri: 48%IBV V: 54%
Tổng số cú sútKA Akureyri: 14.1IBV V: 13.8
Sút trúng đíchKA Akureyri: 5.3IBV V: 4.3
Sút trượtKA Akureyri: 5.6IBV V: 6.4
Phạm lỗiKA Akureyri: 12.6IBV V: 12.5
Phạt gócKA Akureyri: 4.8IBV V: 5.1
Việt vịKA Akureyri: 1.8IBV V: 1.5
Thẻ vàngKA Akureyri: 2.71IBV V: 2.8
Tổng số đường chuyềnKA Akureyri: 380IBV V: 433
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vestmannaeyjar
ThắngKA Akureyri: 3IBV V: 1
Trên 1.5 bànKA Akureyri: 9IBV V: 7
Trên 2.5 bànKA Akureyri: 9IBV V: 5
Trên 3.5 bànKA Akureyri: 4IBV V: 4
Cả hai đội ghi bànKA Akureyri: 5IBV V: 6
Thắng bất ngờKA Akureyri: 0IBV V: 0
Thua bất ngờKA Akureyri: 0IBV V: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
10Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.9Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
19 thg 72026
IBV Vestmannaeyjar
KA Akureyri22
10 thg 52026
KA Akureyri
IBV Vestmannaeyjar20
25 thg 102025
IBV Vestmannaeyjar
KA Akureyri34
10 thg 82025
KA Akureyri
IBV Vestmannaeyjar10
18 thg 52025
IBV Vestmannaeyjar
KA Akureyri00
28 thg 92023
KA Akureyri
IBV Vestmannaeyjar21
28 thg 62023
IBV Vestmannaeyjar
KA Akureyri20
15 thg 42023
KA Akureyri
IBV Vestmannaeyjar30
18 thg 32023
IBV Vestmannaeyjar
KA Akureyri00
09 thg 72022
KA Akureyri
IBV Vestmannaeyjar43
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-42 | 45 |
| 3 |
|
22 | 74-49 | 44 |
| 4 |
|
22 | 43-41 | 30 |
| 5 |
|
22 | 39-41 | 30 |
| 6 |
|
22 | 33-38 | 28 |
| 7 |
|
22 | 42-50 | 28 |
| 8 |
|
22 | 39-45 | 27 |
| 9 |
|
22 | 27-39 | 21 |
| 10 |
|
22 | 22-50 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-48 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-45 | 18 |
Play-offs
Relegation Playoffs