Nhận định Stjarnan vs IBV V - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Stjarnan thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
11.71
6.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.77
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.35
5.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIBV V
xGStjarnan: 2.22IBV V: 1.47
Kiểm soát bóngStjarnan: 53%IBV V: 47%
Tổng số cú sútStjarnan: 19IBV V: 11
Sút trúng đíchStjarnan: 6IBV V: 3
Sút trượtStjarnan: 7IBV V: 6
Phạt gócStjarnan: 7IBV V: 4
Thẻ vàngStjarnan: 2IBV V: 2
Việt vịStjarnan: 1IBV V: 2
Phạm lỗiStjarnan: 12IBV V: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
IBV V
Bàn thắng kỳ vọngStjarnan: 1.88IBV V: 1.58
Tổng bàn thắngStjarnan: 3.7IBV V: 2.8
Bàn thắng ghi đượcStjarnan: 1.6IBV V: 1
Bàn thuaStjarnan: 2.1IBV V: 1.8
Kiểm soát bóngStjarnan: 51%IBV V: 54%
Tổng số cú sútStjarnan: 16.4IBV V: 12.2
Sút trúng đíchStjarnan: 5.4IBV V: 3.4
Sút trượtStjarnan: 6.4IBV V: 5.8
Phạm lỗiStjarnan: 13.7IBV V: 10.4
Phạt gócStjarnan: 6.2IBV V: 4.3
Việt vịStjarnan: 1.3IBV V: 2
Thẻ vàngStjarnan: 2.5IBV V: 1.8
Tổng số đường chuyềnStjarnan: 427IBV V: 448
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
IBV V
ThắngStjarnan: 5IBV V: 1
Trên 1.5 bànStjarnan: 8IBV V: 6
Trên 2.5 bànStjarnan: 7IBV V: 5
Trên 3.5 bànStjarnan: 6IBV V: 4
Cả hai đội ghi bànStjarnan: 6IBV V: 6
Thắng bất ngờStjarnan: 0IBV V: 0
Thua bất ngờStjarnan: 0IBV V: 0
Đối đầu
1
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 26
IBV Vestmannaeyjar2
Stjarnan1
14 thg 7, 25
IBV Vestmannaeyjar1
Stjarnan0
28 thg 4, 25
Stjarnan2
IBV Vestmannaeyjar3
08 thg 2, 25
Stjarnan3
IBV Vestmannaeyjar2
05 thg 8, 23
IBV Vestmannaeyjar0
Stjarnan2
13 thg 5, 23
Stjarnan4
IBV Vestmannaeyjar0
19 thg 4, 23
Stjarnan1
IBV Vestmannaeyjar0
28 thg 8, 22
IBV Vestmannaeyjar3
Stjarnan1
29 thg 5, 22
Stjarnan1
IBV Vestmannaeyjar0
15 thg 1, 22
Stjarnan4
IBV Vestmannaeyjar2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 65-19 | 52 |
| 2 |
|
21 | 73-46 | 44 |
| 3 |
|
21 | 54-40 | 44 |
| 4 |
|
21 | 42-39 | 30 |
| 5 |
|
21 | 32-36 | 28 |
| 6 |
|
21 | 36-40 | 27 |
| 7 |
|
21 | 40-48 | 27 |
| 8 |
|
21 | 37-44 | 24 |
| 9 |
|
21 | 27-38 | 21 |
| 10 |
|
21 | 21-50 | 18 |
| 11 |
|
21 | 30-43 | 17 |
| 12 |
|
21 | 33-47 | 17 |
Play-offs
Relegation Playoffs