Nhận định Stjarnan vs IBV V - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVestmannaeyjar
xGStjarnan: 2.4IBV V: 1.76
Kiểm soát bóngStjarnan: 57%IBV V: 43%
Tổng số cú sútStjarnan: 20IBV V: 12
Sút trúng đíchStjarnan: 7IBV V: 4
Sút trượtStjarnan: 7IBV V: 6
Phạt gócStjarnan: 8IBV V: 3
Thẻ vàngStjarnan: 2IBV V: 2
Việt vịStjarnan: 2IBV V: 1
Phạm lỗiStjarnan: 12IBV V: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Vestmannaeyjar
Bàn thắng kỳ vọngStjarnan: 1.97IBV V: 1.8
Tổng bàn thắngStjarnan: 3.7IBV V: 3
Bàn thắng ghi đượcStjarnan: 1.6IBV V: 1.1
Bàn thuaStjarnan: 2.1IBV V: 1.9
Kiểm soát bóngStjarnan: 52%IBV V: 53%
Tổng số cú sútStjarnan: 17.4IBV V: 13.2
Sút trúng đíchStjarnan: 6IBV V: 4
Sút trượtStjarnan: 6.6IBV V: 6.3
Phạm lỗiStjarnan: 13.5IBV V: 11.3
Phạt gócStjarnan: 6.4IBV V: 4.1
Việt vịStjarnan: 1.4IBV V: 1.6
Thẻ vàngStjarnan: 2.3IBV V: 2
Tổng số đường chuyềnStjarnan: 447IBV V: 438
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vestmannaeyjar
ThắngStjarnan: 5IBV V: 1
Trên 1.5 bànStjarnan: 8IBV V: 6
Trên 2.5 bànStjarnan: 7IBV V: 6
Trên 3.5 bànStjarnan: 6IBV V: 5
Cả hai đội ghi bànStjarnan: 6IBV V: 6
Thắng bất ngờStjarnan: 0IBV V: 0
Thua bất ngờStjarnan: 0IBV V: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
06 thg 9, 26
Stjarnan2
IBV Vestmannaeyjar2
21 thg 6, 26
IBV Vestmannaeyjar2
Stjarnan1
14 thg 7, 25
IBV Vestmannaeyjar1
Stjarnan0
28 thg 4, 25
Stjarnan2
IBV Vestmannaeyjar3
08 thg 2, 25
Stjarnan3
IBV Vestmannaeyjar2
05 thg 8, 23
IBV Vestmannaeyjar0
Stjarnan2
13 thg 5, 23
Stjarnan4
IBV Vestmannaeyjar0
19 thg 4, 23
Stjarnan1
IBV Vestmannaeyjar0
28 thg 8, 22
IBV Vestmannaeyjar3
Stjarnan1
29 thg 5, 22
Stjarnan1
IBV Vestmannaeyjar0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-42 | 45 |
| 3 |
|
22 | 74-49 | 44 |
| 4 |
|
22 | 43-41 | 30 |
| 5 |
|
22 | 39-41 | 30 |
| 6 |
|
22 | 33-38 | 28 |
| 7 |
|
22 | 42-50 | 28 |
| 8 |
|
22 | 39-45 | 27 |
| 9 |
|
22 | 27-39 | 21 |
| 10 |
|
22 | 22-50 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-48 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-45 | 18 |
Play-offs
Relegation Playoffs