Nhận định Karpaty vs Veres Rivne - 20 thg 9, 2026
11.47
X4.15
26.75
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Karpaty · Bàn Fellipe VieiraKiến tạo Karabin Y.1–024'
- Hiệp 20–1
- Karpaty · Thẻ đỏ Kostenko Y.64'
- 82'Veres Rivne · Bàn 1–1Goncalves A.Kiến tạo de Jesus Lima G.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.47
Karpaty thắng
10/10
Kèo 1X2
11.47
10/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.32
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.69
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.61
5.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVeres Rivne
Kiểm soát bóngKarpaty: 56%Veres Rivne: 44%
Tổng số cú sútKarpaty: 13Veres Rivne: 4
Sút trúng đíchKarpaty: 5Veres Rivne: 2
Sút trượtKarpaty: 6Veres Rivne: 2
Phạt gócKarpaty: 7Veres Rivne: 3
Thẻ vàngKarpaty: 2Veres Rivne: 4
Kiểm soát bóngKarpaty: 47%Veres Rivne: 53%
Tổng số cú sútKarpaty: 4Veres Rivne: 17
Sút trúng đíchKarpaty: 1Veres Rivne: 4
Sút trượtKarpaty: 3Veres Rivne: 13
Phạt gócKarpaty: 0Veres Rivne: 7
Thẻ vàngKarpaty: 3Veres Rivne: 3
Kiểm soát bóngKarpaty: 47%56%Veres Rivne: 53%44%
Tổng số cú sútKarpaty: 413Veres Rivne: 174
Sút trúng đíchKarpaty: 15Veres Rivne: 42
Sút trượtKarpaty: 36Veres Rivne: 132
Phạt gócKarpaty: 07Veres Rivne: 73
Thẻ vàngKarpaty: 32Veres Rivne: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Veres Rivne
Tổng bàn thắngKarpaty: 3.5Veres Rivne: 2.1
Bàn thắng ghi đượcKarpaty: 2.8Veres Rivne: 1
Bàn thuaKarpaty: 0.7Veres Rivne: 1.1
Kiểm soát bóngKarpaty: 50%Veres Rivne: 48%
Tổng số cú sútKarpaty: 8.7Veres Rivne: 4.4
Sút trúng đíchKarpaty: 4Veres Rivne: 2.6
Sút trượtKarpaty: 4.7Veres Rivne: 1.8
Phạt gócKarpaty: 6.7Veres Rivne: 3
Thẻ vàngKarpaty: 2.29Veres Rivne: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Veres Rivne
ThắngKarpaty: 8Veres Rivne: 3
Tài 1.5 bànKarpaty: 10Veres Rivne: 5
Tài 2.5 bànKarpaty: 7Veres Rivne: 3
Tài 3.5 bànKarpaty: 4Veres Rivne: 2
Cả hai đội ghi bànKarpaty: 5Veres Rivne: 5
Thắng bất ngờKarpaty: 0Veres Rivne: 1
Thua bất ngờKarpaty: 0Veres Rivne: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
6Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
25 thg 7 2026: Karpaty 5–1 Veres Rivne
17 thg 5 2026: Karpaty 2–0 Veres Rivne
29 thg 11 2025: Veres Rivne 0–0 Karpaty
07 thg 12 2024: Karpaty 5–0 Veres Rivne
03 thg 8 2024: Veres Rivne 0–0 Karpaty
17 thg 7 2023: Veres Rivne 1–2 Karpaty
25 thg 3 2023: Veres Rivne 0–3 Karpaty
25 thg 3 2023: Veres Rivne 0–3 Karpaty
21 thg 7 2022: Karpaty 1–1 Veres Rivne
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-5 | 28 |
| 2 |
|
10 | 23-8 | 25 |
| 3 |
|
10 | 16-9 | 22 |
| 4 |
|
9 | 18-7 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-8 | 19 |
| 6 |
|
11 | 13-13 | 18 |
| 7 |
|
10 | 10-9 | 15 |
| 8 |
|
9 | 12-13 | 11 |
| 9 |
|
10 | 8-12 | 9 |
| 10 |
|
11 | 10-15 | 9 |
| 11 |
|
10 | 7-12 | 9 |
| 12 |
|
11 | 7-16 | 9 |
| 13 |
|
9 | 6-8 | 8 |
| 14 |
|
10 | 4-17 | 7 |
| 15 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 16 |
|
11 | 11-29 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga