Chuyển đến nội dung

Nhận định Karpaty vs Kudrivka - 2 thg 11, 2026

Karpaty €16.20m
2 thg 1116:00
VS
Kudrivka €5.95m
11.38 X4.95 27.00

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
10/10
Kèo 1X2
10/10
Tổng bàn thắng
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
4.3/10
Kèo Bet Builder
6.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Karpaty
Kudrivka
xGKarpaty: 1.35Kudrivka: 0.77
Kiểm soát bóngKarpaty: 57%Kudrivka: 43%
Tổng số cú sútKarpaty: 10Kudrivka: 5
Sút trúng đíchKarpaty: 5Kudrivka: 3
Sút trượtKarpaty: 5Kudrivka: 3
Phạt gócKarpaty: 5Kudrivka: 4
Thẻ vàngKarpaty: 2Kudrivka: 2
Việt vịKarpaty: 2Kudrivka: 1
Phạm lỗiKarpaty: 8Kudrivka: 9

Thống kê

Trung bình / Trận
Karpaty
Kudrivka
Tổng bàn thắngKarpaty: 2.7Kudrivka: 3.8
Bàn thắng ghi đượcKarpaty: 1.5Kudrivka: 1.6
Bàn thuaKarpaty: 1.2Kudrivka: 2.2
Kiểm soát bóngKarpaty: 54%Kudrivka: 51%
Tổng số cú sútKarpaty: 7.4Kudrivka: 4.4
Sút trúng đíchKarpaty: 3.7Kudrivka: 2.5
Sút trượtKarpaty: 3.7Kudrivka: 1.9
Phạm lỗiKarpaty: 7.9Kudrivka: 6.8
Phạt gócKarpaty: 4.9Kudrivka: 3.1
Việt vịKarpaty: 1.7Kudrivka: 0.4
Thẻ vàngKarpaty: 3Kudrivka: 2.22

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Karpaty
Kudrivka
ThắngKarpaty: 4Kudrivka: 2
Tài 1.5 bànKarpaty: 8Kudrivka: 9
Tài 2.5 bànKarpaty: 5Kudrivka: 8
Tài 3.5 bànKarpaty: 3Kudrivka: 5
Cả hai đội ghi bànKarpaty: 7Kudrivka: 7
Thắng bất ngờKarpaty: 0Kudrivka: 0
Thua bất ngờKarpaty: 0Kudrivka: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 2
Karpaty
Kudrivka
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
0Karpaty2Hòa0Kudrivka
08 thg 3 2026: Karpaty 1–1 Kudrivka
29 thg 8 2025: Kudrivka 2–2 Karpaty

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Ukraine - Premier League
# Đội T B Đ
1 Shakhtar Donetsk 11 22-5 28
2 Polessya 10 23-8 25
3 FC Kharkiv 9 18-7 21
4 Dynamo Kyiv 9 14-9 19
5 Karpaty 10 17-8 16
6 LNZ Cherkasy 10 10-9 15
7 Zorya Luhansk 10 12-13 15
8 Kolos Kovalivka 9 12-13 11
9 Epitsentr Dunayivtsi 10 10-14 9
10 Bukovyna 10 7-12 9
11 Veres Rivne 10 6-13 9
12 Livyi Bereh 9 6-8 8
13 Obolon'-Brovar 10 4-17 7
14 Chornomorets 9 5-11 6
15 Kryvbas KR 8 7-13 6
16 Kudrivka 10 11-24 5
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Relegation - Persha Liga