Nhận định Veres Rivne vs Kudrivka - 3 thg 10, 2026
11.87
X3.70
24.35
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 32'Kudrivka · Bàn thắng 0–1Svityukha D.
- Hiệp 22–0
- Veres Rivne · Bàn thắng Yan F.1–159'
- Veres Rivne · Bàn thắng Goncalves A.Kiến tạo Sharay V.2–166'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.22
Veres Rivne thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.87
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.76
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.89
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
5.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKudrivka
Kiểm soát bóngVeres Rivne: 51%Kudrivka: 49%
Tổng số cú sútVeres Rivne: 8Kudrivka: 3
Sút trúng đíchVeres Rivne: 4Kudrivka: 2
Sút trượtVeres Rivne: 4Kudrivka: 2
Phạt gócVeres Rivne: 4Kudrivka: 3
Thẻ vàngVeres Rivne: 2Kudrivka: 3
Phạm lỗiVeres Rivne: 7Kudrivka: 9
Kiểm soát bóngVeres Rivne: 50%Kudrivka: 50%
Tổng số cú sútVeres Rivne: 2Kudrivka: 3
Sút trúng đíchVeres Rivne: 2Kudrivka: 3
Sút trượtVeres Rivne: 0Kudrivka: 0
Phạt gócVeres Rivne: 4Kudrivka: 3
Thẻ vàngVeres Rivne: 3Kudrivka: 2
Phạm lỗiVeres Rivne: 19Kudrivka: 20
Kiểm soát bóngVeres Rivne: 50%51%Kudrivka: 50%49%
Tổng số cú sútVeres Rivne: 28Kudrivka: 33
Sút trúng đíchVeres Rivne: 24Kudrivka: 32
Sút trượtVeres Rivne: 04Kudrivka: 02
Phạt gócVeres Rivne: 44Kudrivka: 33
Thẻ vàngVeres Rivne: 32Kudrivka: 23
Phạm lỗiVeres Rivne: 197Kudrivka: 209
Thống kê
Trung bình / Trận
Kudrivka
Tổng bàn thắngVeres Rivne: 2.3Kudrivka: 3.2
Bàn thắng ghi đượcVeres Rivne: 1.1Kudrivka: 1.1
Bàn thuaVeres Rivne: 1.2Kudrivka: 2.1
Kiểm soát bóngVeres Rivne: 49%Kudrivka: 51%
Tổng số cú sútVeres Rivne: 6.5Kudrivka: 2.5
Sút trúng đíchVeres Rivne: 2.8Kudrivka: 1
Sút trượtVeres Rivne: 3.7Kudrivka: 1.5
Phạt gócVeres Rivne: 3.7Kudrivka: 2
Việt vịVeres Rivne: 0Kudrivka: 0.6
Thẻ vàngVeres Rivne: 3Kudrivka: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kudrivka
ThắngVeres Rivne: 3Kudrivka: 2
Trên 1.5 bànVeres Rivne: 6Kudrivka: 7
Trên 2.5 bànVeres Rivne: 3Kudrivka: 5
Trên 3.5 bànVeres Rivne: 2Kudrivka: 4
Cả hai đội ghi bànVeres Rivne: 6Kudrivka: 4
Thắng bất ngờVeres Rivne: 1Kudrivka: 0
Thua bất ngờVeres Rivne: 0Kudrivka: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Kudrivka0
Veres Rivne0
08 thg 2, 26
Veres Rivne1
Kudrivka0
12 thg 9, 25
Veres Rivne2
Kudrivka0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 18-4 | 21 |
| 2 |
|
7 | 15-5 | 18 |
| 3 |
|
7 | 14-5 | 15 |
| 4 |
|
7 | 15-5 | 14 |
| 5 |
|
6 | 9-5 | 13 |
| 6 |
|
8 | 6-9 | 9 |
| 7 |
|
7 | 7-11 | 8 |
| 8 |
|
7 | 9-11 | 8 |
| 9 |
|
7 | 5-8 | 8 |
| 10 |
|
8 | 7-10 | 8 |
| 11 |
|
6 | 4-3 | 7 |
| 12 |
|
7 | 4-6 | 7 |
| 13 |
|
7 | 4-9 | 5 |
| 14 |
|
6 | 7-10 | 5 |
| 15 |
|
7 | 2-12 | 4 |
| 16 |
|
7 | 5-18 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga