Nhận định Kiffen vs Reipas - 27 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
12.16
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
7.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.85
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILahden Reipas
Kiểm soát bóngKiffen: 49%Reipas: 51%
Tổng số cú sútKiffen: 12Reipas: 12
Sút trúng đíchKiffen: 6Reipas: 5
Sút trượtKiffen: 7Reipas: 7
Phạt gócKiffen: 5Reipas: 5
Thẻ vàngKiffen: 2Reipas: 2
Kiểm soát bóngKiffen: 46%Reipas: 54%
Tổng số cú sútKiffen: 10Reipas: 14
Sút trúng đíchKiffen: 3Reipas: 7
Sút trượtKiffen: 7Reipas: 7
Phạt gócKiffen: 5Reipas: 6
Thẻ vàngKiffen: 2Reipas: 2
Kiểm soát bóngKiffen: 46%49%Reipas: 54%51%
Tổng số cú sútKiffen: 1012Reipas: 1412
Sút trúng đíchKiffen: 36Reipas: 75
Sút trượtKiffen: 77Reipas: 77
Phạt gócKiffen: 55Reipas: 65
Thẻ vàngKiffen: 22Reipas: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Lahden Reipas
Tổng bàn thắngKiffen: 3.6Reipas: 3.6
Bàn thắng ghi đượcKiffen: 2Reipas: 2.1
Bàn thuaKiffen: 1.6Reipas: 1.5
Kiểm soát bóngKiffen: 53%Reipas: 52%
Tổng số cú sútKiffen: 13.1Reipas: 13.9
Sút trúng đíchKiffen: 6.1Reipas: 6.1
Sút trượtKiffen: 7Reipas: 7.8
Phạt gócKiffen: 5.9Reipas: 5.1
Thẻ vàngKiffen: 2.38Reipas: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lahden Reipas
ThắngKiffen: 5Reipas: 5
Trên 1.5 bànKiffen: 10Reipas: 9
Trên 2.5 bànKiffen: 7Reipas: 8
Trên 3.5 bànKiffen: 5Reipas: 5
Cả hai đội ghi bànKiffen: 7Reipas: 7
Thắng bất ngờKiffen: 0Reipas: 0
Thua bất ngờKiffen: 0Reipas: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
6Thắng
5Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Reipas
Kiffen32
07 thg 92024
Reipas
Kiffen22
19 thg 62024
Kiffen
Reipas30
13 thg 42024
Reipas
Kiffen13
19 thg 82023
Kiffen
Reipas21
27 thg 52023
Reipas
Kiffen00
24 thg 92022
Reipas
Kiffen30
01 thg 72022
Kiffen
Reipas10
23 thg 102021
Kiffen
Reipas21
31 thg 82021
Reipas
Kiffen11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)