Nhận định Kifisia vs Olympiakos Piraeus - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOlympiakos
xGKifisia: 0.79Olympiakos Piraeus: 1.41
Kiểm soát bóngKifisia: 37%Olympiakos Piraeus: 63%
Tổng số cú sútKifisia: 7Olympiakos Piraeus: 17
Sút trúng đíchKifisia: 3Olympiakos Piraeus: 5
Sút trượtKifisia: 3Olympiakos Piraeus: 7
Phạt gócKifisia: 2Olympiakos Piraeus: 6
Thẻ vàngKifisia: 3Olympiakos Piraeus: 1
Việt vịKifisia: 1Olympiakos Piraeus: 2
Phạm lỗiKifisia: 15Olympiakos Piraeus: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympiakos
Bàn thắng kỳ vọngKifisia: 0.93Olympiakos Piraeus: 1.76
Tổng bàn thắngKifisia: 2.7Olympiakos Piraeus: 2.2
Bàn thắng ghi đượcKifisia: 1.3Olympiakos Piraeus: 1.8
Bàn thuaKifisia: 1.4Olympiakos Piraeus: 0.4
Kiểm soát bóngKifisia: 49%Olympiakos Piraeus: 59%
Tổng số cú sútKifisia: 9.8Olympiakos Piraeus: 18.3
Sút trúng đíchKifisia: 3.3Olympiakos Piraeus: 5.3
Sút trượtKifisia: 3.4Olympiakos Piraeus: 8.1
Phạm lỗiKifisia: 15.9Olympiakos Piraeus: 13.4
Phạt gócKifisia: 3.4Olympiakos Piraeus: 7.2
Việt vịKifisia: 1.7Olympiakos Piraeus: 1.8
Thẻ vàngKifisia: 2.67Olympiakos Piraeus: 1.7
Tổng số đường chuyềnKifisia: 333Olympiakos Piraeus: 497
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympiakos
ThắngKifisia: 4Olympiakos Piraeus: 9
Tài 1.5 bànKifisia: 9Olympiakos Piraeus: 5
Tài 2.5 bànKifisia: 5Olympiakos Piraeus: 3
Tài 3.5 bànKifisia: 3Olympiakos Piraeus: 2
Cả hai đội ghi bànKifisia: 5Olympiakos Piraeus: 2
Thắng bất ngờKifisia: 0Olympiakos Piraeus: 0
Thua bất ngờKifisia: 0Olympiakos Piraeus: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.8Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
20 thg 122025
Olympiakos Piraeus
Kifisia11
09 thg 112025
Kifisia
Olympiakos Piraeus13
14 thg 12024
Kifisia
Olympiakos Piraeus23
24 thg 92023
Olympiakos Piraeus
Kifisia40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 18-4 | 21 |
| 2 |
|
8 | 12-2 | 19 |
| 3 |
|
7 | 21-3 | 17 |
| 4 |
|
8 | 13-14 | 16 |
| 5 |
|
8 | 16-11 | 15 |
| 6 |
|
8 | 13-12 | 13 |
| 7 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 8 |
|
8 | 13-17 | 10 |
| 9 |
|
8 | 9-11 | 9 |
| 10 |
|
8 | 8-16 | 9 |
| 11 |
|
8 | 7-15 | 6 |
| 12 |
|
8 | 0-11 | 3 |
| 13 |
|
7 | 6-12 | 2 |
| 14 |
|
8 | 6-13 | 0 |
Promotion - Super League (Championship Group)
Promotion - Super League (Conference League Group)
Super League (Relegation Group)