Nhận định Marseille vs Olympiakos Piraeus - 15 thg 10, 2026
12.35
X3.55
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.45
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.80
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlympiakos
xGMarseille: 1.43Olympiakos Piraeus: 1.03
Kiểm soát bóngMarseille: 62%Olympiakos Piraeus: 38%
Tổng số cú sútMarseille: 13Olympiakos Piraeus: 10
Sút trúng đíchMarseille: 5Olympiakos Piraeus: 2
Sút trượtMarseille: 5Olympiakos Piraeus: 5
Phạt gócMarseille: 4Olympiakos Piraeus: 3
Thẻ vàngMarseille: 1Olympiakos Piraeus: 4
Việt vịMarseille: 1Olympiakos Piraeus: 1
Phạm lỗiMarseille: 11Olympiakos Piraeus: 18
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympiakos
Bàn thắng kỳ vọngMarseille: 1.21Olympiakos Piraeus: 1.92
Tổng bàn thắngMarseille: 3.2Olympiakos Piraeus: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMarseille: 1.6Olympiakos Piraeus: 1.5
Bàn thuaMarseille: 1.6Olympiakos Piraeus: 0.7
Kiểm soát bóngMarseille: 57%Olympiakos Piraeus: 59%
Tổng số cú sútMarseille: 12Olympiakos Piraeus: 18.5
Sút trúng đíchMarseille: 4.5Olympiakos Piraeus: 5.5
Sút trượtMarseille: 5Olympiakos Piraeus: 8.3
Phạm lỗiMarseille: 10.1Olympiakos Piraeus: 15
Phạt gócMarseille: 4.9Olympiakos Piraeus: 7.8
Việt vịMarseille: 1.1Olympiakos Piraeus: 1.7
Thẻ vàngMarseille: 1.67Olympiakos Piraeus: 2.3
Tổng số đường chuyềnMarseille: 571Olympiakos Piraeus: 487
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympiakos
ThắngMarseille: 4Olympiakos Piraeus: 7
Trên 1.5 bànMarseille: 9Olympiakos Piraeus: 5
Trên 2.5 bànMarseille: 7Olympiakos Piraeus: 4
Trên 3.5 bànMarseille: 4Olympiakos Piraeus: 2
Cả hai đội ghi bànMarseille: 6Olympiakos Piraeus: 4
Thắng bất ngờMarseille: 0Olympiakos Piraeus: 0
Thua bất ngờMarseille: 0Olympiakos Piraeus: 1
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 12, 20
Marseille2
Olympiakos Piraeus1
21 thg 10, 20
Olympiakos Piraeus1
Marseille0
23 thg 11, 11
Marseille0
Olympiakos Piraeus1
13 thg 9, 11
Olympiakos Piraeus0
Marseille1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 5-0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 4-0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 4-1 | 3 |
| 4 |
|
1 | 4-1 | 3 |
| 5 |
|
1 | 3-0 | 3 |
| 6 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 7 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 8 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 9 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 10 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 11 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 12 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 13 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 14 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 15 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 16 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 17 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 18 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 19 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 20 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 21 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 22 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 23 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 24 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 25 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 26 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 27 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 28 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 29 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 30 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 31 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 32 |
|
1 | 1-4 | 0 |
| 33 |
|
1 | 1-4 | 0 |
| 34 |
|
1 | 0-3 | 0 |
| 35 |
|
1 | 0-4 | 0 |
| 36 |
|
1 | 0-5 | 0 |
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/16-finals)