Nhận định Sogndal vs Kongsvinger - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKongsvinger
xGSogndal: 1.79Kongsvinger: 2.34
Kiểm soát bóngSogndal: 45%Kongsvinger: 55%
Tổng số cú sútSogndal: 10Kongsvinger: 14
Sút trúng đíchSogndal: 4Kongsvinger: 7
Sút trượtSogndal: 6Kongsvinger: 7
Phạt gócSogndal: 4Kongsvinger: 6
Thẻ vàngSogndal: 2Kongsvinger: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kongsvinger
Tổng bàn thắngSogndal: 3.1Kongsvinger: 5.2
Bàn thắng ghi đượcSogndal: 1.3Kongsvinger: 3.6
Bàn thuaSogndal: 1.8Kongsvinger: 1.6
Kiểm soát bóngSogndal: 47%Kongsvinger: 49%
Tổng số cú sútSogndal: 9.5Kongsvinger: 13.3
Sút trúng đíchSogndal: 3.2Kongsvinger: 7.1
Sút trượtSogndal: 6.3Kongsvinger: 6.2
Phạt gócSogndal: 4.6Kongsvinger: 5.6
Thẻ vàngSogndal: 2.13Kongsvinger: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kongsvinger
ThắngSogndal: 1Kongsvinger: 7
Trên 1.5 bànSogndal: 9Kongsvinger: 9
Trên 2.5 bànSogndal: 6Kongsvinger: 7
Trên 3.5 bànSogndal: 3Kongsvinger: 7
Cả hai đội ghi bànSogndal: 8Kongsvinger: 7
Thắng bất ngờSogndal: 0Kongsvinger: 0
Thua bất ngờSogndal: 0Kongsvinger: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
7Thắng
5Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.5Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
03 thg 72026
Kongsvinger
Sogndal51
28 thg 92025
Sogndal
Kongsvinger22
14 thg 62025
Kongsvinger
Sogndal42
07 thg 52025
Sogndal
Kongsvinger33
02 thg 112024
Kongsvinger
Sogndal01
22 thg 62024
Sogndal
Kongsvinger20
19 thg 82023
Sogndal
Kongsvinger33
29 thg 52023
Kongsvinger
Sogndal10
03 thg 102022
Kongsvinger
Sogndal00
09 thg 52022
Sogndal
Kongsvinger21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 76-33 | 60 |
| 2 |
|
27 | 81-42 | 59 |
| 3 |
|
27 | 78-45 | 59 |
| 4 |
|
27 | 64-34 | 52 |
| 5 |
|
27 | 54-41 | 45 |
| 6 |
|
27 | 37-38 | 39 |
| 7 |
|
27 | 47-53 | 38 |
| 8 |
|
27 | 68-67 | 35 |
| 9 |
|
27 | 42-53 | 34 |
| 10 |
|
27 | 48-59 | 33 |
| 11 |
|
27 | 41-57 | 31 |
| 12 |
|
27 | 40-56 | 29 |
| 13 |
|
27 | 44-60 | 27 |
| 14 |
|
27 | 37-54 | 26 |
| 15 |
|
27 | 37-61 | 23 |
| 16 |
|
27 | 30-71 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation