Nhận định Kongsvinger vs Stabaek - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIStabaek
xGKongsvinger: 2.23Stabaek: 1.91
Kiểm soát bóngKongsvinger: 53%Stabaek: 47%
Tổng số cú sútKongsvinger: 15Stabaek: 8
Sút trúng đíchKongsvinger: 7Stabaek: 3
Sút trượtKongsvinger: 7Stabaek: 5
Phạt gócKongsvinger: 7Stabaek: 5
Thẻ vàngKongsvinger: 2Stabaek: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Stabaek
Tổng bàn thắngKongsvinger: 4.9Stabaek: 2.9
Bàn thắng ghi đượcKongsvinger: 3.3Stabaek: 1.5
Bàn thuaKongsvinger: 1.6Stabaek: 1.4
Kiểm soát bóngKongsvinger: 52%Stabaek: 58%
Tổng số cú sútKongsvinger: 16.4Stabaek: 13
Sút trúng đíchKongsvinger: 8Stabaek: 5.1
Sút trượtKongsvinger: 7.7Stabaek: 7.9
Phạt gócKongsvinger: 7Stabaek: 6.7
Thẻ vàngKongsvinger: 1.71Stabaek: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stabaek
ThắngKongsvinger: 6Stabaek: 4
Tài 1.5 bànKongsvinger: 10Stabaek: 9
Tài 2.5 bànKongsvinger: 7Stabaek: 5
Tài 3.5 bànKongsvinger: 7Stabaek: 3
Cả hai đội ghi bànKongsvinger: 8Stabaek: 6
Thắng bất ngờKongsvinger: 0Stabaek: 0
Thua bất ngờKongsvinger: 0Stabaek: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
25 thg 5 2026: Stabaek 2–0 Kongsvinger
21 thg 3 2026: Stabaek 2–3 Kongsvinger
10 thg 8 2025: Kongsvinger 2–1 Stabaek
31 thg 5 2025: Stabaek 2–2 Kongsvinger
23 thg 3 2025: Kongsvinger 1–0 Stabaek
21 thg 10 2024: Kongsvinger 1–3 Stabaek
04 thg 5 2024: Stabaek 5–0 Kongsvinger
25 thg 3 2023: Kongsvinger 1–1 Stabaek
27 thg 8 2022: Kongsvinger 0–1 Stabaek
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 81-47 | 62 |
| 2 |
|
28 | 76-34 | 60 |
| 3 |
|
28 | 82-45 | 59 |
| 4 |
|
28 | 66-34 | 55 |
| 5 |
|
28 | 54-43 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-41 | 40 |
| 7 |
|
28 | 71-68 | 38 |
| 8 |
|
28 | 49-56 | 38 |
| 9 |
|
28 | 49-59 | 36 |
| 10 |
|
28 | 45-56 | 35 |
| 11 |
|
28 | 42-59 | 31 |
| 12 |
|
28 | 47-61 | 30 |
| 13 |
|
28 | 39-55 | 29 |
| 14 |
|
28 | 41-59 | 29 |
| 15 |
|
28 | 40-62 | 26 |
| 16 |
|
28 | 31-74 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation