Nhận định Kongsvinger vs Sandnes ULF - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISandnes
Kiểm soát bóngKongsvinger: 61%Sandnes ULF: 39%
Tổng số cú sútKongsvinger: 16Sandnes ULF: 7
Sút trúng đíchKongsvinger: 7Sandnes ULF: 2
Sút trượtKongsvinger: 7Sandnes ULF: 4
Phạt gócKongsvinger: 7Sandnes ULF: 3
Thẻ vàngKongsvinger: 2Sandnes ULF: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandnes
Tổng bàn thắngKongsvinger: 6.4Sandnes ULF: 3.5
Bàn thắng ghi đượcKongsvinger: 4.6Sandnes ULF: 1.6
Bàn thuaKongsvinger: 1.8Sandnes ULF: 1.9
Kiểm soát bóngKongsvinger: 47%Sandnes ULF: 48%
Tổng số cú sútKongsvinger: 13Sandnes ULF: 9.3
Sút trúng đíchKongsvinger: 6.9Sandnes ULF: 4.1
Sút trượtKongsvinger: 6.1Sandnes ULF: 5.2
Phạt gócKongsvinger: 5.4Sandnes ULF: 4.2
Thẻ vàngKongsvinger: 2Sandnes ULF: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandnes
ThắngKongsvinger: 7Sandnes ULF: 3
Trên 1.5 bànKongsvinger: 9Sandnes ULF: 9
Trên 2.5 bànKongsvinger: 7Sandnes ULF: 7
Trên 3.5 bànKongsvinger: 7Sandnes ULF: 4
Cả hai đội ghi bànKongsvinger: 8Sandnes ULF: 8
Thắng bất ngờKongsvinger: 0Sandnes ULF: 0
Thua bất ngờKongsvinger: 0Sandnes ULF: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
26 thg 7, 26
Sandnes ULF1
Kongsvinger6
27 thg 8, 24
Kongsvinger1
Sandnes ULF0
27 thg 5, 24
Sandnes ULF0
Kongsvinger2
29 thg 10, 23
Kongsvinger4
Sandnes ULF0
03 thg 5, 23
Sandnes ULF1
Kongsvinger2
03 thg 11, 22
Sandnes ULF0
Kongsvinger1
17 thg 10, 22
Kongsvinger3
Sandnes ULF1
19 thg 4, 22
Sandnes ULF4
Kongsvinger1
08 thg 11, 20
Kongsvinger1
Sandnes ULF1
08 thg 9, 20
Sandnes ULF1
Kongsvinger0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 78-40 | 59 |
| 2 |
|
26 | 71-33 | 57 |
| 3 |
|
26 | 77-42 | 56 |
| 4 |
|
26 | 63-34 | 49 |
| 5 |
|
26 | 53-39 | 45 |
| 6 |
|
26 | 35-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 42-52 | 35 |
| 8 |
|
26 | 39-50 | 33 |
| 9 |
|
26 | 64-65 | 32 |
| 10 |
|
26 | 46-58 | 30 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 29 |
| 12 |
|
26 | 40-57 | 28 |
| 13 |
|
26 | 37-50 | 26 |
| 14 |
|
25 | 39-56 | 23 |
| 15 |
|
26 | 37-60 | 23 |
| 16 |
|
25 | 28-64 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation