Nhận định Leevon / PPK vs Riga Mariners - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.22
Riga Mariners thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.69
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.63
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRiga Mariners
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 51%Riga Mariners: 49%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 11Riga Mariners: 12
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 4Riga Mariners: 6
Sút trượtLeevon / PPK: 6Riga Mariners: 6
Phạt gócLeevon / PPK: 6Riga Mariners: 5
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 48%Riga Mariners: 52%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 14Riga Mariners: 7
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 6Riga Mariners: 2
Sút trượtLeevon / PPK: 8Riga Mariners: 5
Phạt gócLeevon / PPK: 4Riga Mariners: 6
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 48%51%Riga Mariners: 52%49%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 1411Riga Mariners: 712
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 64Riga Mariners: 26
Sút trượtLeevon / PPK: 86Riga Mariners: 56
Phạt gócLeevon / PPK: 46Riga Mariners: 65
Thống kê
Trung bình / Trận
Riga Mariners
Tổng bàn thắngLeevon / PPK: 4.2Riga Mariners: 3.9
Bàn thắng ghi đượcLeevon / PPK: 2.3Riga Mariners: 3.1
Bàn thuaLeevon / PPK: 1.9Riga Mariners: 0.8
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 51%Riga Mariners: 52%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 11.1Riga Mariners: 12.3
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 4.6Riga Mariners: 6
Sút trượtLeevon / PPK: 6.5Riga Mariners: 6.3
Phạt gócLeevon / PPK: 6.6Riga Mariners: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Riga Mariners
ThắngLeevon / PPK: 6Riga Mariners: 7
Trên 1.5 bànLeevon / PPK: 9Riga Mariners: 8
Trên 2.5 bànLeevon / PPK: 9Riga Mariners: 6
Trên 3.5 bànLeevon / PPK: 7Riga Mariners: 6
Cả hai đội ghi bànLeevon / PPK: 9Riga Mariners: 4
Thắng bất ngờLeevon / PPK: 0Riga Mariners: 0
Thua bất ngờLeevon / PPK: 0Riga Mariners: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
22 thg 82025
Leevon / PPK
Riga Mariners23
19 thg 42025
Riga Mariners
Leevon / PPK11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
24 | 33-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
24 | 31-68 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |