Chuyển đến nội dung

Nhận định Minija vs Atmosfera - 31 thg 10, 2026

Minija €250.00Th.
31 thg 1012:00
3:1
Kết thúc
Atmosfera €25.00Th.
11.27 X6.20 29.80

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–1
  2. Minija · Bàn Komissarov N.1–03'
  3. 29'Atmosfera · Bàn 1–1Bàn
  4. Hiệp 22–0
  5. 66'Atmosfera · Thẻ đỏ Thẻ đỏ
  6. Minija · Bàn Bàn2–170'
  7. Minija · Bàn Bàn3–182'

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5 1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.27
5.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.38
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.49
5.8/10
Tỷ số hiệp 1
Minija10Atmosfera
Tỷ số chính xác
Minija30Atmosfera

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Minija
Atmosfera
xGMinija: 1.86Atmosfera: 0.88
Kiểm soát bóngMinija: 65%Atmosfera: 35%
Tổng số cú sútMinija: 12Atmosfera: 5
Sút trúng đíchMinija: 6Atmosfera: 2
Sút trượtMinija: 6Atmosfera: 3
Phạt gócMinija: 7Atmosfera: 3
Thẻ vàngMinija: 2Atmosfera: 4
Kiểm soát bóngMinija: 63%Atmosfera: 37%
Tổng số cú sútMinija: 16Atmosfera: 3
Sút trúng đíchMinija: 10Atmosfera: 3
Sút trượtMinija: 6Atmosfera: 0
Phạt gócMinija: 4Atmosfera: 3
Thẻ vàngMinija: 1Atmosfera: 4
Kiểm soát bóngMinija: 63%65%Atmosfera: 37%35%
Tổng số cú sútMinija: 1612Atmosfera: 35
Sút trúng đíchMinija: 106Atmosfera: 32
Sút trượtMinija: 66Atmosfera: 03
Phạt gócMinija: 47Atmosfera: 33
Thẻ vàngMinija: 12Atmosfera: 44

Thống kê

Trung bình / Trận
Minija
Atmosfera
Tổng bàn thắngMinija: 3.8Atmosfera: 2.9
Bàn thắng ghi đượcMinija: 2.6Atmosfera: 1.5
Bàn thuaMinija: 1.2Atmosfera: 1.4
Kiểm soát bóngMinija: 54%Atmosfera: 50%
Tổng số cú sútMinija: 12.1Atmosfera: 8.5
Sút trúng đíchMinija: 7.3Atmosfera: 3.5
Sút trượtMinija: 6.3Atmosfera: 5
Phạt gócMinija: 6.6Atmosfera: 5.7

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Minija
Atmosfera
ThắngMinija: 7Atmosfera: 3
Tài 1.5 bànMinija: 10Atmosfera: 9
Tài 2.5 bànMinija: 10Atmosfera: 5
Tài 3.5 bànMinija: 4Atmosfera: 4
Cả hai đội ghi bànMinija: 5Atmosfera: 7
Thắng bất ngờMinija: 0Atmosfera: 0
Thua bất ngờMinija: 1Atmosfera: 1

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 13
Minija
Atmosfera
7Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
5Minija0Hòa5Atmosfera
20 thg 6 2026: Atmosfera 0–1 Minija
16 thg 8 2025: Minija 0–1 Atmosfera
19 thg 4 2025: Atmosfera 0–1 Minija
02 thg 11 2024: Atmosfera 2–1 Minija
15 thg 6 2024: Minija 3–1 Atmosfera
04 thg 11 2022: Atmosfera 0–2 Minija
02 thg 7 2022: Minija 0–2 Atmosfera
07 thg 8 2021: Minija 2–3 Atmosfera
09 thg 4 2021: Atmosfera 3–1 Minija
03 thg 10 2020: Atmosfera 0–4 Minija

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Lithuania - 1 Lyga
# Đội T B Đ
1 Babrungas 29 53-14 71
2 Minija 28 74-19 70
3 Be1 NFA 28 50-29 58
4 Žalgiris II 29 46-38 50
5 Tauras 28 50-38 47
6 BFA 28 42-41 46
7 Dainava 28 40-29 44
8 Neptūną Klaipėda 29 33-37 44
9 Atmosfera 28 44-38 37
10 Jonava 29 33-40 31
11 Garliava 28 32-35 29
12 Kauno Žalgiris II 29 29-48 29
13 Transinvest 2 28 35-61 28
14 Hegelmann II 28 35-64 26
15 FA Šiauliai II 28 34-65 18
16 Ekranas 29 30-64 18