Nhận định Molde vs Tromso - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.8/10
Kèo 1X2
X3.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.08
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITromso
xGMolde: 1.88Tromso: 1.34
Kiểm soát bóngMolde: 55%Tromso: 45%
Tổng số cú sútMolde: 16Tromso: 11
Sút trúng đíchMolde: 6Tromso: 5
Sút trượtMolde: 7Tromso: 3
Phạt gócMolde: 7Tromso: 3
Thẻ vàngMolde: 3Tromso: 1
xGMolde: 2.62Tromso: 0.63
Kiểm soát bóngMolde: 55%Tromso: 45%
Tổng số cú sútMolde: 14Tromso: 8
Sút trúng đíchMolde: 5Tromso: 3
Sút trượtMolde: 5Tromso: 3
Phạt gócMolde: 3Tromso: 2
Thẻ vàngMolde: 4Tromso: 1
xGMolde: 2.621.88Tromso: 0.631.34
Kiểm soát bóngMolde: 55%55%Tromso: 45%45%
Tổng số cú sútMolde: 1416Tromso: 811
Sút trúng đíchMolde: 56Tromso: 35
Sút trượtMolde: 57Tromso: 33
Phạt gócMolde: 37Tromso: 23
Thẻ vàngMolde: 43Tromso: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Tromso
Bàn thắng kỳ vọngMolde: 1.97Tromso: 1.5
Tổng bàn thắngMolde: 4.2Tromso: 3.7
Bàn thắng ghi đượcMolde: 2.1Tromso: 2.7
Bàn thuaMolde: 2.1Tromso: 1
Kiểm soát bóngMolde: 61%Tromso: 57%
Tổng số cú sútMolde: 16.6Tromso: 14.6
Sút trúng đíchMolde: 6.3Tromso: 6.3
Sút trượtMolde: 7.3Tromso: 4.7
Phạm lỗiMolde: 10.3Tromso: 11.4
Phạt gócMolde: 7.4Tromso: 4.8
Việt vịMolde: 1.3Tromso: 1.4
Thẻ vàngMolde: 2.38Tromso: 1
Tổng số đường chuyềnMolde: 563Tromso: 539
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tromso
ThắngMolde: 3Tromso: 6
Trên 1.5 bànMolde: 10Tromso: 8
Trên 2.5 bànMolde: 10Tromso: 7
Trên 3.5 bànMolde: 5Tromso: 6
Cả hai đội ghi bànMolde: 10Tromso: 6
Thắng bất ngờMolde: 0Tromso: 0
Thua bất ngờMolde: 0Tromso: 1
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Tromso2
Molde0
24 thg 8, 25
Molde2
Tromso0
05 thg 7, 25
Tromso1
Molde0
28 thg 9, 24
Molde5
Tromso3
28 thg 6, 24
Tromso0
Molde2
30 thg 10, 23
Molde1
Tromso4
10 thg 4, 23
Tromso1
Molde0
01 thg 10, 22
Tromso0
Molde1
10 thg 7, 22
Molde5
Tromso1
16 thg 10, 21
Molde3
Tromso0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 54-20 | 50 |
| 2 |
|
21 | 53-19 | 50 |
| 3 |
|
21 | 40-29 | 38 |
| 4 |
|
21 | 44-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 39-30 | 33 |
| 6 |
|
21 | 28-29 | 32 |
| 7 |
|
21 | 39-32 | 29 |
| 8 |
|
21 | 25-32 | 28 |
| 9 |
|
21 | 24-29 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-35 | 25 |
| 11 |
|
21 | 21-27 | 23 |
| 12 |
|
21 | 34-43 | 23 |
| 13 |
|
21 | 29-44 | 23 |
| 14 |
|
21 | 33-46 | 21 |
| 15 |
|
21 | 21-40 | 19 |
| 16 |
|
21 | 22-44 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen