Nhận định Rosenborg vs Tromso - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITromso
xGRosenborg: 1.95Tromso: 0.76
Kiểm soát bóngRosenborg: 62%Tromso: 38%
Tổng số cú sútRosenborg: 16Tromso: 7
Sút trúng đíchRosenborg: 8Tromso: 3
Sút trượtRosenborg: 6Tromso: 3
Phạt gócRosenborg: 7Tromso: 3
Thẻ vàngRosenborg: 1Tromso: 1
Việt vịRosenborg: 2Tromso: 2
Phạm lỗiRosenborg: 13Tromso: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Tromso
Bàn thắng kỳ vọngRosenborg: 1.65Tromso: 0.97
Tổng bàn thắngRosenborg: 4.4Tromso: 3.6
Bàn thắng ghi đượcRosenborg: 3.1Tromso: 2.1
Bàn thuaRosenborg: 1.3Tromso: 1.5
Kiểm soát bóngRosenborg: 49%Tromso: 48%
Tổng số cú sútRosenborg: 13.4Tromso: 10.4
Sút trúng đíchRosenborg: 6.4Tromso: 4.2
Sút trượtRosenborg: 4.7Tromso: 3.7
Phạm lỗiRosenborg: 13.1Tromso: 12.6
Phạt gócRosenborg: 6.2Tromso: 4.2
Việt vịRosenborg: 1.3Tromso: 1.8
Thẻ vàngRosenborg: 1.86Tromso: 1.22
Tổng số đường chuyềnRosenborg: 497Tromso: 423
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tromso
ThắngRosenborg: 7Tromso: 4
Trên 1.5 bànRosenborg: 10Tromso: 8
Trên 2.5 bànRosenborg: 9Tromso: 7
Trên 3.5 bànRosenborg: 6Tromso: 6
Cả hai đội ghi bànRosenborg: 3Tromso: 4
Thắng bất ngờRosenborg: 0Tromso: 0
Thua bất ngờRosenborg: 0Tromso: 0
Đối đầu
1
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Tromso2
Rosenborg0
22 thg 11, 25
Tromso1
Rosenborg0
27 thg 7, 25
Rosenborg4
Tromso1
04 thg 8, 24
Rosenborg1
Tromso0
20 thg 5, 24
Tromso3
Rosenborg2
09 thg 3, 24
Rosenborg3
Tromso0
03 thg 9, 23
Tromso3
Rosenborg1
16 thg 7, 23
Rosenborg2
Tromso1
27 thg 1, 23
Rosenborg1
Tromso1
28 thg 8, 22
Tromso4
Rosenborg3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 49-15 | 47 |
| 2 |
|
19 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
19 | 34-22 | 35 |
| 4 |
|
19 | 38-29 | 33 |
| 5 |
|
19 | 26-26 | 29 |
| 6 |
|
19 | 31-26 | 27 |
| 7 |
|
19 | 37-29 | 26 |
| 8 |
|
19 | 23-30 | 26 |
| 9 |
|
19 | 22-25 | 24 |
| 10 |
|
19 | 26-36 | 23 |
| 11 |
|
19 | 33-40 | 22 |
| 12 |
|
19 | 16-24 | 20 |
| 13 |
|
19 | 19-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 20-33 | 19 |
| 15 |
|
19 | 30-43 | 18 |
| 16 |
|
19 | 20-41 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen