Nhận định Rosenborg vs Tromso - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.19
Rosenborg thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.68
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
6.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITromso
xGRosenborg: 1.95Tromso: 0.76
Kiểm soát bóngRosenborg: 62%Tromso: 38%
Tổng số cú sútRosenborg: 16Tromso: 7
Sút trúng đíchRosenborg: 8Tromso: 3
Sút trượtRosenborg: 6Tromso: 3
Phạt gócRosenborg: 7Tromso: 3
Thẻ vàngRosenborg: 1Tromso: 1
xGRosenborg: 1.74Tromso: 1.87
Kiểm soát bóngRosenborg: 54%Tromso: 46%
Tổng số cú sútRosenborg: 20Tromso: 15
Sút trúng đíchRosenborg: 10Tromso: 9
Sút trượtRosenborg: 6Tromso: 3
Phạt gócRosenborg: 4Tromso: 4
Thẻ vàngRosenborg: 2Tromso: 3
xGRosenborg: 1.741.95Tromso: 1.870.76
Kiểm soát bóngRosenborg: 54%62%Tromso: 46%38%
Tổng số cú sútRosenborg: 2016Tromso: 157
Sút trúng đíchRosenborg: 108Tromso: 93
Sút trượtRosenborg: 66Tromso: 33
Phạt gócRosenborg: 47Tromso: 43
Thẻ vàngRosenborg: 21Tromso: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Tromso
Bàn thắng kỳ vọngRosenborg: 1.65Tromso: 0.97
Tổng bàn thắngRosenborg: 4.4Tromso: 3.6
Bàn thắng ghi đượcRosenborg: 3.1Tromso: 2.1
Bàn thuaRosenborg: 1.3Tromso: 1.5
Kiểm soát bóngRosenborg: 49%Tromso: 48%
Tổng số cú sútRosenborg: 13.4Tromso: 10.4
Sút trúng đíchRosenborg: 6.4Tromso: 4.2
Sút trượtRosenborg: 4.7Tromso: 3.7
Phạm lỗiRosenborg: 13.1Tromso: 12.6
Phạt gócRosenborg: 6.2Tromso: 4.2
Việt vịRosenborg: 1.3Tromso: 1.8
Thẻ vàngRosenborg: 1.86Tromso: 1.22
Tổng số đường chuyềnRosenborg: 497Tromso: 423
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tromso
ThắngRosenborg: 7Tromso: 4
Trên 1.5 bànRosenborg: 10Tromso: 8
Trên 2.5 bànRosenborg: 9Tromso: 7
Trên 3.5 bànRosenborg: 6Tromso: 6
Cả hai đội ghi bànRosenborg: 3Tromso: 4
Thắng bất ngờRosenborg: 0Tromso: 0
Thua bất ngờRosenborg: 0Tromso: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
13Thắng
1Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
06 thg 42026
Tromso
Rosenborg20
22 thg 112025
Tromso
Rosenborg10
27 thg 72025
Rosenborg
Tromso41
04 thg 82024
Rosenborg
Tromso10
20 thg 52024
Tromso
Rosenborg32
09 thg 32024
Rosenborg
Tromso30
03 thg 92023
Tromso
Rosenborg31
16 thg 72023
Rosenborg
Tromso21
27 thg 12023
Rosenborg
Tromso11
28 thg 82022
Tromso
Rosenborg43
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 58-20 | 56 |
| 2 |
|
23 | 59-22 | 56 |
| 3 |
|
23 | 52-35 | 40 |
| 4 |
|
23 | 42-31 | 40 |
| 5 |
|
23 | 43-31 | 37 |
| 6 |
|
23 | 32-31 | 36 |
| 7 |
|
23 | 40-37 | 29 |
| 8 |
|
23 | 28-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 28-37 | 29 |
| 10 |
|
23 | 28-34 | 28 |
| 11 |
|
23 | 38-46 | 26 |
| 12 |
|
23 | 33-48 | 26 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 24 |
| 14 |
|
23 | 39-51 | 24 |
| 15 |
|
23 | 23-47 | 19 |
| 16 |
|
23 | 25-54 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen