Nhận định Molde vs Aalesund - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.38
Molde thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.38
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.60
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.41
10/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAalesund
xGMolde: 2.13Aalesund: 1.13
Kiểm soát bóngMolde: 62%Aalesund: 38%
Tổng số cú sútMolde: 19Aalesund: 12
Sút trúng đíchMolde: 7Aalesund: 4
Sút trượtMolde: 8Aalesund: 5
Phạt gócMolde: 7Aalesund: 4
Thẻ vàngMolde: 2Aalesund: 3
Việt vịMolde: 2Aalesund: 1
Phạm lỗiMolde: 11Aalesund: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Aalesund
Bàn thắng kỳ vọngMolde: 2.28Aalesund: 1.55
Tổng bàn thắngMolde: 5.4Aalesund: 5.4
Bàn thắng ghi đượcMolde: 3.9Aalesund: 2.9
Bàn thuaMolde: 1.5Aalesund: 2.5
Kiểm soát bóngMolde: 60%Aalesund: 47%
Tổng số cú sútMolde: 17.2Aalesund: 14
Sút trúng đíchMolde: 7Aalesund: 4.4
Sút trượtMolde: 7.4Aalesund: 5.8
Phạm lỗiMolde: 11.1Aalesund: 12.1
Phạt gócMolde: 6Aalesund: 4.8
Việt vịMolde: 2.2Aalesund: 1.1
Thẻ vàngMolde: 2.25Aalesund: 2.14
Tổng số đường chuyềnMolde: 568Aalesund: 412
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aalesund
ThắngMolde: 7Aalesund: 2
Trên 1.5 bànMolde: 10Aalesund: 10
Trên 2.5 bànMolde: 9Aalesund: 7
Trên 3.5 bànMolde: 7Aalesund: 5
Cả hai đội ghi bànMolde: 7Aalesund: 8
Thắng bất ngờMolde: 0Aalesund: 0
Thua bất ngờMolde: 0Aalesund: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 7, 26
Aalesund2
Molde2
27 thg 2, 26
Molde4
Aalesund1
16 thg 5, 23
Aalesund3
Molde1
03 thg 5, 23
Molde3
Aalesund0
25 thg 3, 23
Aalesund0
Molde3
18 thg 9, 22
Molde3
Aalesund0
16 thg 5, 22
Aalesund0
Molde2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-17 | 50 |
| 2 |
|
20 | 51-20 | 47 |
| 3 |
|
21 | 44-32 | 36 |
| 4 |
|
20 | 37-27 | 35 |
| 5 |
|
21 | 39-30 | 33 |
| 6 |
|
20 | 28-26 | 32 |
| 7 |
|
20 | 24-31 | 27 |
| 8 |
|
20 | 37-31 | 26 |
| 9 |
|
21 | 24-29 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-35 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-41 | 23 |
| 12 |
|
20 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 33-46 | 21 |
| 14 |
|
20 | 18-27 | 20 |
| 15 |
|
21 | 21-40 | 19 |
| 16 |
|
20 | 22-41 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen