Nhận định Molde vs KFUM Oslo - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKFUM Oslo
xGMolde: 2.44KFUM Oslo: 0.8
Kiểm soát bóngMolde: 66%KFUM Oslo: 34%
Tổng số cú sútMolde: 19KFUM Oslo: 7
Sút trúng đíchMolde: 8KFUM Oslo: 2
Sút trượtMolde: 8KFUM Oslo: 3
Phạt gócMolde: 7KFUM Oslo: 4
Thẻ vàngMolde: 2KFUM Oslo: 3
Việt vịMolde: 2KFUM Oslo: 1
Phạm lỗiMolde: 10KFUM Oslo: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
KFUM Oslo
Bàn thắng kỳ vọngMolde: 2.23KFUM Oslo: 1.03
Tổng bàn thắngMolde: 5.3KFUM Oslo: 3.4
Bàn thắng ghi đượcMolde: 3.1KFUM Oslo: 1.3
Bàn thuaMolde: 2.2KFUM Oslo: 2.1
Kiểm soát bóngMolde: 58%KFUM Oslo: 44%
Tổng số cú sútMolde: 17.4KFUM Oslo: 10.4
Sút trúng đíchMolde: 7.1KFUM Oslo: 3.4
Sút trượtMolde: 7.3KFUM Oslo: 3.7
Phạm lỗiMolde: 11.9KFUM Oslo: 12
Phạt gócMolde: 6.3KFUM Oslo: 4.6
Việt vịMolde: 1.7KFUM Oslo: 1
Thẻ vàngMolde: 2.88KFUM Oslo: 2.29
Tổng số đường chuyềnMolde: 557KFUM Oslo: 403
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KFUM Oslo
ThắngMolde: 4KFUM Oslo: 3
Trên 1.5 bànMolde: 10KFUM Oslo: 9
Trên 2.5 bànMolde: 10KFUM Oslo: 6
Trên 3.5 bànMolde: 7KFUM Oslo: 4
Cả hai đội ghi bànMolde: 9KFUM Oslo: 6
Thắng bất ngờMolde: 0KFUM Oslo: 0
Thua bất ngờMolde: 0KFUM Oslo: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
26 thg 7, 26
KFUM Oslo2
Molde4
21 thg 6, 26
Molde5
KFUM Oslo1
17 thg 8, 25
KFUM Oslo0
Molde0
29 thg 6, 25
Molde2
KFUM Oslo3
23 thg 9, 24
KFUM Oslo1
Molde1
20 thg 7, 24
Molde2
KFUM Oslo3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen