Nhận định Molde vs KFUM Oslo - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X23.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.72
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKFUM Oslo
xGMolde: 2.44KFUM Oslo: 0.8
Kiểm soát bóngMolde: 66%KFUM Oslo: 34%
Tổng số cú sútMolde: 19KFUM Oslo: 7
Sút trúng đíchMolde: 8KFUM Oslo: 2
Sút trượtMolde: 8KFUM Oslo: 3
Phạt gócMolde: 7KFUM Oslo: 4
Thẻ vàngMolde: 2KFUM Oslo: 3
xGMolde: 1.82KFUM Oslo: 0.18
Kiểm soát bóngMolde: 72%KFUM Oslo: 28%
Tổng số cú sútMolde: 24KFUM Oslo: 5
Sút trúng đíchMolde: 6KFUM Oslo: 1
Sút trượtMolde: 11KFUM Oslo: 1
Phạt gócMolde: 9KFUM Oslo: 2
Thẻ vàngMolde: 0KFUM Oslo: 2
xGMolde: 1.822.44KFUM Oslo: 0.180.8
Kiểm soát bóngMolde: 72%66%KFUM Oslo: 28%34%
Tổng số cú sútMolde: 2419KFUM Oslo: 57
Sút trúng đíchMolde: 68KFUM Oslo: 12
Sút trượtMolde: 118KFUM Oslo: 13
Phạt gócMolde: 97KFUM Oslo: 24
Thẻ vàngMolde: 02KFUM Oslo: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
KFUM Oslo
Bàn thắng kỳ vọngMolde: 2.23KFUM Oslo: 1.03
Tổng bàn thắngMolde: 5.3KFUM Oslo: 3.4
Bàn thắng ghi đượcMolde: 3.1KFUM Oslo: 1.3
Bàn thuaMolde: 2.2KFUM Oslo: 2.1
Kiểm soát bóngMolde: 58%KFUM Oslo: 44%
Tổng số cú sútMolde: 17.4KFUM Oslo: 10.4
Sút trúng đíchMolde: 7.1KFUM Oslo: 3.4
Sút trượtMolde: 7.3KFUM Oslo: 3.7
Phạm lỗiMolde: 11.9KFUM Oslo: 12
Phạt gócMolde: 6.3KFUM Oslo: 4.6
Việt vịMolde: 1.7KFUM Oslo: 1
Thẻ vàngMolde: 2.88KFUM Oslo: 2.29
Tổng số đường chuyềnMolde: 557KFUM Oslo: 403
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KFUM Oslo
ThắngMolde: 4KFUM Oslo: 3
Trên 1.5 bànMolde: 10KFUM Oslo: 9
Trên 2.5 bànMolde: 10KFUM Oslo: 6
Trên 3.5 bànMolde: 7KFUM Oslo: 4
Cả hai đội ghi bànMolde: 9KFUM Oslo: 6
Thắng bất ngờMolde: 0KFUM Oslo: 0
Thua bất ngờMolde: 0KFUM Oslo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
4.0Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
26 thg 72026
KFUM Oslo
Molde24
21 thg 62026
Molde
KFUM Oslo51
17 thg 82025
KFUM Oslo
Molde00
29 thg 62025
Molde
KFUM Oslo23
23 thg 92024
KFUM Oslo
Molde11
20 thg 72024
Molde
KFUM Oslo23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 58-20 | 56 |
| 2 |
|
23 | 59-22 | 56 |
| 3 |
|
23 | 52-35 | 40 |
| 4 |
|
23 | 42-31 | 40 |
| 5 |
|
23 | 43-31 | 37 |
| 6 |
|
23 | 32-31 | 36 |
| 7 |
|
23 | 40-37 | 29 |
| 8 |
|
23 | 28-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 28-37 | 29 |
| 10 |
|
23 | 28-34 | 28 |
| 11 |
|
23 | 38-46 | 26 |
| 12 |
|
23 | 33-48 | 26 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 24 |
| 14 |
|
23 | 39-51 | 24 |
| 15 |
|
23 | 23-47 | 19 |
| 16 |
|
23 | 25-54 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen