Nhận định Valerenga vs Molde - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.32
Cả hai đội cùng ghi bàn
10/10
Kèo 1X2
22.33
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
10/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.53
4.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMolde
xGValerenga: 1.68Molde: 2.01
Kiểm soát bóngValerenga: 47%Molde: 53%
Tổng số cú sútValerenga: 17Molde: 15
Sút trúng đíchValerenga: 6Molde: 6
Sút trượtValerenga: 6Molde: 7
Phạt gócValerenga: 6Molde: 6
Thẻ vàngValerenga: 2Molde: 3
Việt vịValerenga: 2Molde: 1
Phạm lỗiValerenga: 13Molde: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Molde
Bàn thắng kỳ vọngValerenga: 1.6Molde: 2.32
Tổng bàn thắngValerenga: 5Molde: 5.2
Bàn thắng ghi đượcValerenga: 2.7Molde: 3.2
Bàn thuaValerenga: 2.3Molde: 2
Kiểm soát bóngValerenga: 49%Molde: 59%
Tổng số cú sútValerenga: 17.7Molde: 18
Sút trúng đíchValerenga: 7.7Molde: 6.8
Sút trượtValerenga: 6.4Molde: 7.8
Phạm lỗiValerenga: 13.5Molde: 12.3
Phạt gócValerenga: 6.7Molde: 7
Việt vịValerenga: 2.3Molde: 1.7
Thẻ vàngValerenga: 2Molde: 3
Tổng số đường chuyềnValerenga: 437Molde: 566
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Molde
ThắngValerenga: 4Molde: 4
Trên 1.5 bànValerenga: 10Molde: 10
Trên 2.5 bànValerenga: 9Molde: 10
Trên 3.5 bànValerenga: 6Molde: 7
Cả hai đội ghi bànValerenga: 8Molde: 9
Thắng bất ngờValerenga: 0Molde: 0
Thua bất ngờValerenga: 0Molde: 0
Đối đầu
3
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Molde5
Valerenga1
28 thg 9, 25
Molde4
Valerenga1
22 thg 6, 25
Valerenga2
Molde3
19 thg 8, 23
Molde0
Valerenga0
15 thg 7, 23
Valerenga0
Molde4
13 thg 11, 22
Valerenga1
Molde2
02 thg 4, 22
Molde1
Valerenga0
19 thg 9, 21
Valerenga1
Molde1
27 thg 5, 21
Molde2
Valerenga3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen