Nhận định Monterrey vs Tigres UANL - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.36
Monterrey thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.18
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.27
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.66
2.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITigres UANL
xGMonterrey: 1.5Tigres UANL: 1.33
Kiểm soát bóngMonterrey: 57%Tigres UANL: 43%
Tổng số cú sútMonterrey: 16Tigres UANL: 15
Sút trúng đíchMonterrey: 5Tigres UANL: 3
Sút trượtMonterrey: 7Tigres UANL: 7
Phạt gócMonterrey: 7Tigres UANL: 6
Thẻ vàngMonterrey: 2Tigres UANL: 2
Việt vịMonterrey: 2Tigres UANL: 1
Phạm lỗiMonterrey: 10Tigres UANL: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Tigres UANL
Bàn thắng kỳ vọngMonterrey: 1.5Tigres UANL: 1.47
Tổng bàn thắngMonterrey: 3.2Tigres UANL: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMonterrey: 1.8Tigres UANL: 1.1
Bàn thuaMonterrey: 1.4Tigres UANL: 1.3
Kiểm soát bóngMonterrey: 56%Tigres UANL: 54%
Tổng số cú sútMonterrey: 15.5Tigres UANL: 17
Sút trúng đíchMonterrey: 4.6Tigres UANL: 4
Sút trượtMonterrey: 7.1Tigres UANL: 8.2
Phạm lỗiMonterrey: 11Tigres UANL: 12.2
Phạt gócMonterrey: 6.9Tigres UANL: 6.9
Việt vịMonterrey: 2.1Tigres UANL: 0.9
Thẻ vàngMonterrey: 2Tigres UANL: 2
Tổng số đường chuyềnMonterrey: 431Tigres UANL: 444
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tigres UANL
ThắngMonterrey: 5Tigres UANL: 1
Trên 1.5 bànMonterrey: 9Tigres UANL: 8
Trên 2.5 bànMonterrey: 7Tigres UANL: 4
Trên 3.5 bànMonterrey: 3Tigres UANL: 3
Cả hai đội ghi bànMonterrey: 7Tigres UANL: 7
Thắng bất ngờMonterrey: 0Tigres UANL: 0
Thua bất ngờMonterrey: 1Tigres UANL: 0
Đối đầu
11
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Tigres UANL1
Monterrey0
02 thg 11, 25
Monterrey1
Tigres UANL1
13 thg 4, 25
Tigres UANL2
Monterrey1
20 thg 10, 24
Monterrey4
Tigres UANL2
13 thg 5, 24
Monterrey1
Tigres UANL1
10 thg 5, 24
Tigres UANL1
Monterrey2
14 thg 4, 24
Monterrey3
Tigres UANL3
24 thg 9, 23
Tigres UANL3
Monterrey0
09 thg 8, 23
Tigres UANL0
Monterrey1
21 thg 5, 23
Monterrey0
Tigres UANL1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-6 | 16 |
| 2 |
|
7 | 15-6 | 16 |
| 3 |
|
8 | 16-14 | 15 |
| 4 |
|
7 | 12-6 | 14 |
| 5 |
|
7 | 10-7 | 13 |
| 6 |
|
7 | 10-8 | 13 |
| 7 |
|
7 | 10-9 | 13 |
| 8 |
|
8 | 12-14 | 13 |
| 9 |
|
8 | 13-8 | 11 |
| 10 |
|
7 | 11-9 | 11 |
| 11 |
|
7 | 13-10 | 10 |
| 12 |
|
7 | 9-9 | 10 |
| 13 |
|
8 | 9-13 | 8 |
| 14 |
|
8 | 9-11 | 7 |
| 15 |
|
8 | 7-12 | 7 |
| 16 |
|
7 | 8-13 | 6 |
| 17 |
|
7 | 4-12 | 1 |
| 18 |
|
7 | 3-21 | 0 |
Promotion - Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)