Chuyển đến nội dung

Nhận định Moss vs Ranheim - 8 thg 11, 2026

Moss €4.78m
8 thg 1112:00
VS
Ranheim €4.95m
12.23 X3.90 22.80

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
7.5/10
Kèo 1X2
2.0/10
Tổng bàn thắng
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
6.3/10
Kèo Bet Builder
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Moss
Ranheim
xGMoss: 1.83Ranheim: 1.76
Kiểm soát bóngMoss: 52%Ranheim: 48%
Tổng số cú sútMoss: 10Ranheim: 10
Sút trúng đíchMoss: 4Ranheim: 5
Sút trượtMoss: 6Ranheim: 5
Phạt gócMoss: 7Ranheim: 4
Thẻ vàngMoss: 1Ranheim: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Moss
Ranheim
Tổng bàn thắngMoss: 2.8Ranheim: 4.6
Bàn thắng ghi đượcMoss: 1Ranheim: 2.7
Bàn thuaMoss: 1.8Ranheim: 1.9
Kiểm soát bóngMoss: 47%Ranheim: 51%
Tổng số cú sútMoss: 9.8Ranheim: 10.3
Sút trúng đíchMoss: 3.8Ranheim: 4.6
Sút trượtMoss: 6Ranheim: 5.7
Phạt gócMoss: 7Ranheim: 3.7
Thẻ vàngMoss: 1.38Ranheim: 1.22

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Moss
Ranheim
ThắngMoss: 3Ranheim: 6
Tài 1.5 bànMoss: 8Ranheim: 10
Tài 2.5 bànMoss: 6Ranheim: 8
Tài 3.5 bànMoss: 3Ranheim: 7
Cả hai đội ghi bànMoss: 6Ranheim: 8
Thắng bất ngờMoss: 1Ranheim: 0
Thua bất ngờMoss: 0Ranheim: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 7
Moss
Ranheim
2Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.0Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
43%Tài 2.5 bàn
2Moss1Hòa4Ranheim
01 thg 5 2026: Ranheim 4–0 Moss
06 thg 8 2025: Ranheim 0–0 Moss
05 thg 4 2025: Moss 2–0 Ranheim
21 thg 9 2024: Ranheim 1–0 Moss
15 thg 4 2024: Moss 2–1 Ranheim
22 thg 10 2023: Moss 0–1 Ranheim
04 thg 6 2023: Ranheim 2–1 Moss

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Na Uy - 1. Division
# Đội T B Đ
1 Haugesund 29 84-48 65
2 Stromsgodset 29 79-34 63
3 Kongsvinger 29 83-47 59
4 Stabaek 29 68-35 58
5 ODD Ballklubb 29 57-46 46
6 Bryne 29 43-41 43
7 Ranheim 29 73-69 41
8 Egersund 29 48-57 38
9 hodd 29 49-59 38
10 Strommen 29 50-62 36
11 Lyn 29 46-59 34
12 Sogndal 29 48-63 30
13 Sandnes ULF 29 42-58 30
14 Moss 29 41-62 29
15 Asane 29 41-65 26
16 Raufoss 29 31-78 20
Promotion Promotion Play-offs Relegation Playoffs Relegation