Nhận định Motherwell vs Celtic - 11 thg 10, 2026
15.50
X4.85
21.57
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 9'Celtic · Bàn thắng 0–1Duran C.
- Hiệp 20–1
- 58'Celtic · Bàn thắng 0–2Nygren B.Kiến tạo Hogh K.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.57
Celtic thắng
6.3/10
Kèo 1X2
21.57
6.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.43
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.29
5.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICeltic
xGMotherwell: 0.88Celtic: 1.59
Kiểm soát bóngMotherwell: 43%Celtic: 57%
Tổng số cú sútMotherwell: 9Celtic: 14
Sút trúng đíchMotherwell: 3Celtic: 6
Sút trượtMotherwell: 4Celtic: 5
Phạt gócMotherwell: 4Celtic: 7
Thẻ vàngMotherwell: 2Celtic: 1
Việt vịMotherwell: 1Celtic: 2
Phạm lỗiMotherwell: 12Celtic: 12
xGMotherwell: 1.05Celtic: 2.87
Kiểm soát bóngMotherwell: 34%Celtic: 66%
Tổng số cú sútMotherwell: 8Celtic: 26
Sút trúng đíchMotherwell: 2Celtic: 15
Sút trượtMotherwell: 3Celtic: 3
Phạt gócMotherwell: 2Celtic: 9
Thẻ vàngMotherwell: 1Celtic: 2
Việt vịMotherwell: 2Celtic: 1
Phạm lỗiMotherwell: 3Celtic: 4
xGMotherwell: 1.050.88Celtic: 2.871.59
Kiểm soát bóngMotherwell: 34%43%Celtic: 66%57%
Tổng số cú sútMotherwell: 89Celtic: 2614
Sút trúng đíchMotherwell: 23Celtic: 156
Sút trượtMotherwell: 34Celtic: 35
Phạt gócMotherwell: 24Celtic: 97
Thẻ vàngMotherwell: 12Celtic: 21
Việt vịMotherwell: 21Celtic: 12
Phạm lỗiMotherwell: 312Celtic: 412
Thống kê
Trung bình / Trận
Celtic
Bàn thắng kỳ vọngMotherwell: 1.02Celtic: 1.67
Tổng bàn thắngMotherwell: 2.9Celtic: 3.1
Bàn thắng ghi đượcMotherwell: 1.1Celtic: 1.7
Bàn thuaMotherwell: 1.8Celtic: 1.4
Kiểm soát bóngMotherwell: 58%Celtic: 56%
Tổng số cú sútMotherwell: 13.2Celtic: 14.2
Sút trúng đíchMotherwell: 4.3Celtic: 6.1
Sút trượtMotherwell: 6Celtic: 4.7
Phạm lỗiMotherwell: 10.9Celtic: 11.9
Phạt gócMotherwell: 5.2Celtic: 8
Việt vịMotherwell: 1.3Celtic: 1.5
Thẻ vàngMotherwell: 1.67Celtic: 1.2
Tổng số đường chuyềnMotherwell: 539Celtic: 593
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celtic
ThắngMotherwell: 2Celtic: 6
Trên 1.5 bànMotherwell: 7Celtic: 8
Trên 2.5 bànMotherwell: 6Celtic: 8
Trên 3.5 bànMotherwell: 4Celtic: 3
Cả hai đội ghi bànMotherwell: 4Celtic: 4
Thắng bất ngờMotherwell: 0Celtic: 0
Thua bất ngờMotherwell: 1Celtic: 0
Đối đầu
7
Hòa
44
Lịch sử đối đầu
13 thg 5, 26
Motherwell2
Celtic3
14 thg 3, 26
Celtic3
Motherwell1
30 thg 12, 25
Motherwell2
Celtic0
05 thg 10, 25
Celtic3
Motherwell2
02 thg 2, 25
Motherwell1
Celtic3
26 thg 12, 24
Celtic4
Motherwell0
27 thg 10, 24
Motherwell0
Celtic3
25 thg 2, 24
Motherwell1
Celtic3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-4 | 21 |
| 2 |
|
8 | 11-5 | 19 |
| 3 |
|
8 | 19-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 13 |
| 5 |
|
8 | 10-10 | 11 |
| 6 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 7 |
|
8 | 8-14 | 10 |
| 8 |
|
8 | 7-9 | 8 |
| 9 |
|
8 | 9-13 | 8 |
| 10 |
|
8 | 8-12 | 7 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 6 |
| 12 |
|
8 | 7-18 | 5 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)