Nhận định Kilmarnock vs Motherwell - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMotherwell
xGKilmarnock: 1.06Motherwell: 1.42
Kiểm soát bóngKilmarnock: 42%Motherwell: 58%
Tổng số cú sútKilmarnock: 10Motherwell: 16
Sút trúng đíchKilmarnock: 4Motherwell: 5
Sút trượtKilmarnock: 4Motherwell: 6
Phạt gócKilmarnock: 5Motherwell: 6
Thẻ vàngKilmarnock: 2Motherwell: 1
Việt vịKilmarnock: 1Motherwell: 2
Phạm lỗiKilmarnock: 11Motherwell: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Motherwell
Bàn thắng kỳ vọngKilmarnock: 0.94Motherwell: 1.04
Tổng bàn thắngKilmarnock: 3.2Motherwell: 3.1
Bàn thắng ghi đượcKilmarnock: 1.1Motherwell: 1.1
Bàn thuaKilmarnock: 2.1Motherwell: 2
Kiểm soát bóngKilmarnock: 46%Motherwell: 56%
Tổng số cú sútKilmarnock: 10.5Motherwell: 12.9
Sút trúng đíchKilmarnock: 4.9Motherwell: 4.4
Sút trượtKilmarnock: 3.3Motherwell: 5.4
Phạm lỗiKilmarnock: 12.1Motherwell: 9.3
Phạt gócKilmarnock: 5.7Motherwell: 5.2
Việt vịKilmarnock: 0.8Motherwell: 1.4
Thẻ vàngKilmarnock: 2.2Motherwell: 1.56
Tổng số đường chuyềnKilmarnock: 374Motherwell: 516
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Motherwell
ThắngKilmarnock: 2Motherwell: 2
Trên 1.5 bànKilmarnock: 7Motherwell: 8
Trên 2.5 bànKilmarnock: 5Motherwell: 6
Trên 3.5 bànKilmarnock: 5Motherwell: 4
Cả hai đội ghi bànKilmarnock: 6Motherwell: 4
Thắng bất ngờKilmarnock: 1Motherwell: 0
Thua bất ngờKilmarnock: 0Motherwell: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 50
16Thắng
12Hòa
22Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
24 thg 12026
Motherwell
Kilmarnock40
22 thg 112025
Kilmarnock
Motherwell13
30 thg 82025
Motherwell
Kilmarnock22
14 thg 52025
Motherwell
Kilmarnock30
05 thg 42025
Kilmarnock
Motherwell20
08 thg 12025
Kilmarnock
Motherwell00
20 thg 122024
Motherwell
Kilmarnock11
18 thg 82024
Motherwell
Kilmarnock10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-4 | 21 |
| 2 |
|
8 | 11-5 | 19 |
| 3 |
|
8 | 19-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 13 |
| 5 |
|
8 | 10-10 | 11 |
| 6 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 7 |
|
8 | 8-14 | 10 |
| 8 |
|
8 | 7-9 | 8 |
| 9 |
|
8 | 9-13 | 8 |
| 10 |
|
8 | 8-12 | 7 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 6 |
| 12 |
|
8 | 7-18 | 5 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)