Nhận định Celtic vs Heart M - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHeart M
xGCeltic: 1.82Heart M: 1.14
Kiểm soát bóngCeltic: 64%Heart M: 36%
Tổng số cú sútCeltic: 18Heart M: 12
Sút trúng đíchCeltic: 7Heart M: 5
Sút trượtCeltic: 4Heart M: 5
Phạt gócCeltic: 8Heart M: 5
Thẻ vàngCeltic: 1Heart M: 3
Việt vịCeltic: 2Heart M: 1
Phạm lỗiCeltic: 11Heart M: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Heart M
Bàn thắng kỳ vọngCeltic: 1.85Heart M: 1.69
Tổng bàn thắngCeltic: 3.1Heart M: 3.3
Bàn thắng ghi đượcCeltic: 1.3Heart M: 2.2
Bàn thuaCeltic: 1.8Heart M: 1.1
Kiểm soát bóngCeltic: 57%Heart M: 52%
Tổng số cú sútCeltic: 15.6Heart M: 16.1
Sút trúng đíchCeltic: 6.8Heart M: 5.7
Sút trượtCeltic: 4.9Heart M: 6.6
Phạm lỗiCeltic: 11.1Heart M: 13
Phạt gócCeltic: 8.4Heart M: 7.3
Việt vịCeltic: 1.6Heart M: 1.3
Thẻ vàngCeltic: 1.3Heart M: 2
Tổng số đường chuyềnCeltic: 595Heart M: 445
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Heart M
ThắngCeltic: 5Heart M: 5
Trên 1.5 bànCeltic: 8Heart M: 10
Trên 2.5 bànCeltic: 7Heart M: 8
Trên 3.5 bànCeltic: 3Heart M: 4
Cả hai đội ghi bànCeltic: 5Heart M: 8
Thắng bất ngờCeltic: 0Heart M: 0
Thua bất ngờCeltic: 0Heart M: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 55
42Thắng
4Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.5Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
88%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026
Celtic
Heart Of Midlothian31
25 thg 12026
Heart Of Midlothian
Celtic22
07 thg 122025
Celtic
Heart Of Midlothian12
26 thg 102025
Heart Of Midlothian
Celtic31
29 thg 32025
Celtic
Heart Of Midlothian30
23 thg 112024
Heart Of Midlothian
Celtic14
14 thg 92024
Celtic
Heart Of Midlothian20
04 thg 52024
Celtic
Heart Of Midlothian30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-4 | 21 |
| 2 |
|
8 | 11-5 | 19 |
| 3 |
|
8 | 19-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 13 |
| 5 |
|
8 | 10-10 | 11 |
| 6 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 7 |
|
8 | 8-14 | 10 |
| 8 |
|
8 | 7-9 | 8 |
| 9 |
|
8 | 9-13 | 8 |
| 10 |
|
8 | 8-12 | 7 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 6 |
| 12 |
|
8 | 7-18 | 5 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)