Nhận định MyPa vs Union Plaani - 11 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.72
Union Plaani thắng hoặc hòa
3.9/10
Kèo 1X2
23.10
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.28
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.12
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUnion Plaani
Kiểm soát bóngMyPa: 56%Union Plaani: 44%
Tổng số cú sútMyPa: 11Union Plaani: 15
Sút trúng đíchMyPa: 5Union Plaani: 6
Sút trượtMyPa: 6Union Plaani: 9
Phạt gócMyPa: 6Union Plaani: 6
Thẻ vàngMyPa: 2Union Plaani: 1
Kiểm soát bóngMyPa: 49%Union Plaani: 51%
Tổng số cú sútMyPa: 12Union Plaani: 12
Sút trúng đíchMyPa: 5Union Plaani: 4
Sút trượtMyPa: 7Union Plaani: 8
Phạt gócMyPa: 3Union Plaani: 5
Thẻ vàngMyPa: 5Union Plaani: 3
Kiểm soát bóngMyPa: 49%56%Union Plaani: 51%44%
Tổng số cú sútMyPa: 1211Union Plaani: 1215
Sút trúng đíchMyPa: 55Union Plaani: 46
Sút trượtMyPa: 76Union Plaani: 89
Phạt gócMyPa: 36Union Plaani: 56
Thẻ vàngMyPa: 52Union Plaani: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Union Plaani
Tổng bàn thắngMyPa: 4Union Plaani: 3.8
Bàn thắng ghi đượcMyPa: 0.7Union Plaani: 1.1
Bàn thuaMyPa: 3.3Union Plaani: 2.7
Kiểm soát bóngMyPa: 45%Union Plaani: 47%
Tổng số cú sútMyPa: 7.4Union Plaani: 14.1
Sút trúng đíchMyPa: 3.5Union Plaani: 5.9
Sút trượtMyPa: 3.9Union Plaani: 8.2
Phạt gócMyPa: 4Union Plaani: 5.8
Thẻ vàngMyPa: 2.4Union Plaani: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union Plaani
ThắngMyPa: 0Union Plaani: 1
Trên 1.5 bànMyPa: 9Union Plaani: 10
Trên 2.5 bànMyPa: 7Union Plaani: 7
Trên 3.5 bànMyPa: 6Union Plaani: 5
Cả hai đội ghi bànMyPa: 7Union Plaani: 7
Thắng bất ngờMyPa: 0Union Plaani: 0
Thua bất ngờMyPa: 0Union Plaani: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
11 thg 72026
MyPa
Union Plaani20
02 thg 52026
Union Plaani
MyPa13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)