Nhận định Nagano vs Tochigi SC - 29 thg 11, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.27
Tochigi SC thắng hoặc hòa
6.0/10
Kèo 1X2
22.00
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.40
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITochigi SC
Kiểm soát bóngNagano: 47%Tochigi SC: 53%
Tổng số cú sútNagano: 7Tochigi SC: 10
Sút trúng đíchNagano: 2Tochigi SC: 4
Sút trượtNagano: 4Tochigi SC: 5
Phạt gócNagano: 5Tochigi SC: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Tochigi SC
Tổng bàn thắngNagano: 2.6Tochigi SC: 2.2
Bàn thắng ghi đượcNagano: 0.9Tochigi SC: 1.2
Bàn thuaNagano: 1.7Tochigi SC: 1
Kiểm soát bóngNagano: 49%Tochigi SC: 51%
Tổng số cú sútNagano: 7.2Tochigi SC: 9.9
Sút trúng đíchNagano: 3Tochigi SC: 4.4
Sút trượtNagano: 4.2Tochigi SC: 5.5
Phạt gócNagano: 5.8Tochigi SC: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tochigi SC
ThắngNagano: 3Tochigi SC: 5
Trên 1.5 bànNagano: 7Tochigi SC: 7
Trên 2.5 bànNagano: 6Tochigi SC: 3
Trên 3.5 bànNagano: 2Tochigi SC: 1
Cả hai đội ghi bànNagano: 4Tochigi SC: 4
Thắng bất ngờNagano: 0Tochigi SC: 0
Thua bất ngờNagano: 0Tochigi SC: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Parceiro Nagano0
Tochigi SC4
06 thg 5, 25
Tochigi SC1
Parceiro Nagano0
26 thg 11, 17
Tochigi SC0
Parceiro Nagano0
15 thg 7, 17
Parceiro Nagano0
Tochigi SC0
13 thg 11, 16
Tochigi SC0
Parceiro Nagano1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation