Nhận định Neman vs FC Dnepr Mogilev - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDnepr Mogilev
xGNeman: 1.45FC Dnepr Mogilev: 0.78
Kiểm soát bóngNeman: 54%FC Dnepr Mogilev: 46%
Tổng số cú sútNeman: 13FC Dnepr Mogilev: 10
Sút trúng đíchNeman: 5FC Dnepr Mogilev: 4
Sút trượtNeman: 6FC Dnepr Mogilev: 5
Phạt gócNeman: 5FC Dnepr Mogilev: 5
Thẻ vàngNeman: 2FC Dnepr Mogilev: 2
Việt vịNeman: 1FC Dnepr Mogilev: 1
Phạm lỗiNeman: 11FC Dnepr Mogilev: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Dnepr Mogilev
Tổng bàn thắngNeman: 2.4FC Dnepr Mogilev: 2.4
Bàn thắng ghi đượcNeman: 1.4FC Dnepr Mogilev: 1.1
Bàn thuaNeman: 1FC Dnepr Mogilev: 1.3
Kiểm soát bóngNeman: 52%FC Dnepr Mogilev: 47%
Tổng số cú sútNeman: 12.7FC Dnepr Mogilev: 11.7
Sút trúng đíchNeman: 4.4FC Dnepr Mogilev: 4.8
Sút trượtNeman: 5.8FC Dnepr Mogilev: 5.3
Phạm lỗiNeman: 12FC Dnepr Mogilev: 11.9
Phạt gócNeman: 5.1FC Dnepr Mogilev: 5.2
Việt vịNeman: 1.8FC Dnepr Mogilev: 1.4
Thẻ vàngNeman: 2.13FC Dnepr Mogilev: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dnepr Mogilev
ThắngNeman: 6FC Dnepr Mogilev: 2
Tài 1.5 bànNeman: 6FC Dnepr Mogilev: 7
Tài 2.5 bànNeman: 5FC Dnepr Mogilev: 5
Tài 3.5 bànNeman: 2FC Dnepr Mogilev: 2
Cả hai đội ghi bànNeman: 4FC Dnepr Mogilev: 7
Thắng bất ngờNeman: 0FC Dnepr Mogilev: 0
Thua bất ngờNeman: 0FC Dnepr Mogilev: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
12Thắng
7Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.1Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
28 thg 6 2026: Dnepr Mogilev 2–0 Neman
27 thg 1 2025: Dnepr Mogilev 0–0 Neman
25 thg 8 2024: Neman 3–1 Dnepr Mogilev
13 thg 4 2024: Dnepr Mogilev 0–2 Neman
23 thg 1 2024: Dnepr Mogilev 1–2 Neman
20 thg 10 2022: Neman 2–0 Dnepr Mogilev
18 thg 6 2022: Dnepr Mogilev 1–3 Neman
13 thg 3 2022: Dnepr Mogilev 0–0 Neman
07 thg 3 2022: Neman 3–0 Dnepr Mogilev
21 thg 9 2019: Neman 1–0 Dnepr Mogilev
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 56-19 | 59 |
| 2 |
|
27 | 51-21 | 58 |
| 3 |
|
27 | 50-23 | 58 |
| 4 |
|
27 | 48-27 | 50 |
| 5 |
|
27 | 33-25 | 46 |
| 6 |
|
27 | 30-26 | 40 |
| 7 |
|
27 | 38-29 | 40 |
| 8 |
|
27 | 35-35 | 36 |
| 9 |
|
27 | 33-40 | 34 |
| 10 |
|
27 | 34-38 | 31 |
| 11 |
|
27 | 30-43 | 31 |
| 12 |
|
27 | 25-44 | 27 |
| 13 |
|
27 | 28-50 | 24 |
| 14 |
|
27 | 26-41 | 23 |
| 15 |
|
27 | 19-34 | 21 |
| 16 |
|
27 | 24-65 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga