Nhận định Dinamo Minsk vs Neman - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINeman
xGDinamo Minsk: 1.22Neman: 0.89
Kiểm soát bóngDinamo Minsk: 52%Neman: 48%
Tổng số cú sútDinamo Minsk: 13Neman: 10
Sút trúng đíchDinamo Minsk: 6Neman: 4
Sút trượtDinamo Minsk: 5Neman: 5
Phạt gócDinamo Minsk: 5Neman: 4
Thẻ vàngDinamo Minsk: 3Neman: 2
Việt vịDinamo Minsk: 2Neman: 2
Phạm lỗiDinamo Minsk: 14Neman: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Neman
Tổng bàn thắngDinamo Minsk: 3.1Neman: 2.5
Bàn thắng ghi đượcDinamo Minsk: 2.3Neman: 1.5
Bàn thuaDinamo Minsk: 0.8Neman: 1
Kiểm soát bóngDinamo Minsk: 53%Neman: 53%
Tổng số cú sútDinamo Minsk: 14.4Neman: 12
Sút trúng đíchDinamo Minsk: 6.7Neman: 4.6
Sút trượtDinamo Minsk: 5.3Neman: 5.4
Phạm lỗiDinamo Minsk: 13Neman: 11.6
Phạt gócDinamo Minsk: 5.7Neman: 4.7
Việt vịDinamo Minsk: 2.2Neman: 1.9
Thẻ vàngDinamo Minsk: 2.29Neman: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neman
ThắngDinamo Minsk: 8Neman: 6
Tài 1.5 bànDinamo Minsk: 8Neman: 7
Tài 2.5 bànDinamo Minsk: 6Neman: 5
Tài 3.5 bànDinamo Minsk: 4Neman: 2
Cả hai đội ghi bànDinamo Minsk: 5Neman: 4
Thắng bất ngờDinamo Minsk: 0Neman: 0
Thua bất ngờDinamo Minsk: 0Neman: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 38
23Thắng
5Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.6Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
20%Tài 2.5 bàn
21 thg 6 2026: Neman 1–3 Dinamo Minsk
29 thg 10 2025: Neman 0–0 Dinamo Minsk
18 thg 6 2025: Dinamo Minsk 0–1 Neman
01 thg 3 2025: Dinamo Minsk 0–2 Neman
22 thg 2 2025: Neman 0–2 Dinamo Minsk
11 thg 11 2024: Neman 0–0 Dinamo Minsk
23 thg 6 2024: Dinamo Minsk 2–1 Neman
08 thg 5 2024: Neman 2–0 Dinamo Minsk
17 thg 4 2024: Dinamo Minsk 1–0 Neman
27 thg 1 2024: Neman 0–1 Dinamo Minsk
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 50-22 | 58 |
| 2 |
|
26 | 52-19 | 56 |
| 3 |
|
26 | 48-20 | 55 |
| 4 |
|
27 | 48-27 | 50 |
| 5 |
|
26 | 32-25 | 43 |
| 6 |
|
27 | 30-26 | 40 |
| 7 |
|
26 | 37-27 | 40 |
| 8 |
|
26 | 33-36 | 34 |
| 9 |
|
26 | 32-35 | 33 |
| 10 |
|
26 | 33-35 | 31 |
| 11 |
|
27 | 30-43 | 31 |
| 12 |
|
27 | 25-44 | 27 |
| 13 |
|
26 | 28-47 | 24 |
| 14 |
|
27 | 19-34 | 21 |
| 15 |
|
26 | 24-40 | 20 |
| 16 |
|
27 | 24-65 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga