Nhận định FC Isloch Minsk R. vs Neman - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
FC Isloch Minsk R. thắng hoặc hòa
4.0/10
Kèo 1X2
12.15
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.76
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINeman
Kiểm soát bóngFC Isloch Minsk R.: 51%Neman: 49%
Tổng số cú sútFC Isloch Minsk R.: 15Neman: 9
Sút trúng đíchFC Isloch Minsk R.: 7Neman: 3
Sút trượtFC Isloch Minsk R.: 6Neman: 5
Phạt gócFC Isloch Minsk R.: 7Neman: 5
Thẻ vàngFC Isloch Minsk R.: 1Neman: 2
Việt vịFC Isloch Minsk R.: 2Neman: 1
Phạm lỗiFC Isloch Minsk R.: 15Neman: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Neman
Tổng bàn thắngFC Isloch Minsk R.: 2.2Neman: 2.3
Bàn thắng ghi đượcFC Isloch Minsk R.: 1.5Neman: 1.4
Bàn thuaFC Isloch Minsk R.: 0.7Neman: 0.9
Kiểm soát bóngFC Isloch Minsk R.: 47%Neman: 57%
Tổng số cú sútFC Isloch Minsk R.: 14.6Neman: 11.4
Sút trúng đíchFC Isloch Minsk R.: 6.8Neman: 4.1
Sút trượtFC Isloch Minsk R.: 6.8Neman: 5.8
Phạm lỗiFC Isloch Minsk R.: 17.3Neman: 11.7
Phạt gócFC Isloch Minsk R.: 7.3Neman: 5.6
Việt vịFC Isloch Minsk R.: 2.4Neman: 1.3
Thẻ vàngFC Isloch Minsk R.: 1.75Neman: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neman
ThắngFC Isloch Minsk R.: 7Neman: 6
Trên 1.5 bànFC Isloch Minsk R.: 6Neman: 6
Trên 2.5 bànFC Isloch Minsk R.: 3Neman: 4
Trên 3.5 bànFC Isloch Minsk R.: 1Neman: 2
Cả hai đội ghi bànFC Isloch Minsk R.: 5Neman: 5
Thắng bất ngờFC Isloch Minsk R.: 0Neman: 0
Thua bất ngờFC Isloch Minsk R.: 0Neman: 1
Đối đầu
7
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
15 thg 5, 26
Neman0
FC Isloch Minsk R.1
29 thg 11, 25
FC Isloch Minsk R.2
Neman0
04 thg 7, 25
Neman2
FC Isloch Minsk R.0
09 thg 3, 25
FC Isloch Minsk R.0
Neman0
05 thg 3, 25
Neman0
FC Isloch Minsk R.0
14 thg 9, 24
Neman0
FC Isloch Minsk R.3
25 thg 5, 24
Neman2
FC Isloch Minsk R.0
27 thg 4, 24
FC Isloch Minsk R.2
Neman0
28 thg 10, 23
Neman0
FC Isloch Minsk R.0
04 thg 6, 23
FC Isloch Minsk R.0
Neman3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 37-18 | 45 |
| 2 |
|
21 | 42-17 | 44 |
| 3 |
|
21 | 37-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 26-20 | 37 |
| 5 |
|
22 | 34-21 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 7 |
|
23 | 30-28 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
22 | 23-26 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
23 | 24-41 | 23 |
| 13 |
|
22 | 22-36 | 21 |
| 14 |
|
22 | 16-27 | 18 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
23 | 20-54 | 14 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga