Nhận định Oita Trinita vs Vanraure Hachinohe - 3 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVanraure
xGOita Trinita: 1.14Vanraure Hachinohe: 0.9
Kiểm soát bóngOita Trinita: 52%Vanraure Hachinohe: 48%
Tổng số cú sútOita Trinita: 14Vanraure Hachinohe: 12
Sút trúng đíchOita Trinita: 5Vanraure Hachinohe: 5
Sút trượtOita Trinita: 7Vanraure Hachinohe: 6
Phạt gócOita Trinita: 6Vanraure Hachinohe: 4
Thẻ vàngOita Trinita: 1Vanraure Hachinohe: 1
Việt vịOita Trinita: 1Vanraure Hachinohe: 1
Phạm lỗiOita Trinita: 11Vanraure Hachinohe: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Vanraure
Tổng bàn thắngOita Trinita: 2.2Vanraure Hachinohe: 2.5
Bàn thắng ghi đượcOita Trinita: 1.3Vanraure Hachinohe: 0.8
Bàn thuaOita Trinita: 0.9Vanraure Hachinohe: 1.7
Kiểm soát bóngOita Trinita: 46%Vanraure Hachinohe: 45%
Tổng số cú sútOita Trinita: 11.1Vanraure Hachinohe: 11.2
Sút trúng đíchOita Trinita: 4Vanraure Hachinohe: 4.8
Sút trượtOita Trinita: 5.9Vanraure Hachinohe: 6
Phạm lỗiOita Trinita: 12.3Vanraure Hachinohe: 11.1
Phạt gócOita Trinita: 4.8Vanraure Hachinohe: 3.7
Việt vịOita Trinita: 1.3Vanraure Hachinohe: 1.3
Thẻ vàngOita Trinita: 1.75Vanraure Hachinohe: 0.67
Tổng số đường chuyềnOita Trinita: 431Vanraure Hachinohe: 376
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vanraure
ThắngOita Trinita: 3Vanraure Hachinohe: 2
Tài 1.5 bànOita Trinita: 8Vanraure Hachinohe: 7
Tài 2.5 bànOita Trinita: 3Vanraure Hachinohe: 5
Tài 3.5 bànOita Trinita: 1Vanraure Hachinohe: 2
Cả hai đội ghi bànOita Trinita: 7Vanraure Hachinohe: 4
Thắng bất ngờOita Trinita: 0Vanraure Hachinohe: 1
Thua bất ngờOita Trinita: 0Vanraure Hachinohe: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-11 | 27 |
| 2 |
|
14 | 21-24 | 26 |
| 3 |
|
14 | 26-14 | 25 |
| 4 |
|
14 | 26-16 | 25 |
| 5 |
|
14 | 21-16 | 23 |
| 6 |
|
14 | 15-13 | 22 |
| 7 |
|
13 | 23-16 | 21 |
| 8 |
|
14 | 23-20 | 20 |
| 9 |
|
14 | 17-19 | 20 |
| 10 |
|
14 | 17-12 | 19 |
| 11 |
|
14 | 16-15 | 19 |
| 12 |
|
14 | 14-17 | 17 |
| 13 |
|
14 | 11-14 | 17 |
| 14 |
|
13 | 14-14 | 16 |
| 15 |
|
14 | 13-14 | 16 |
| 16 |
|
13 | 15-14 | 15 |
| 17 |
|
14 | 11-24 | 14 |
| 18 |
|
14 | 21-25 | 12 |
| 19 |
|
13 | 15-26 | 11 |
| 20 |
|
13 | 10-27 | 11 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation