Nhận định Vanraure Hachinohe vs Montedio Yamagata - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
X3.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.29
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.83
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMontedio
xGVanraure Hachinohe: 1.23Montedio Yamagata: 0.97
Kiểm soát bóngVanraure Hachinohe: 48%Montedio Yamagata: 52%
Tổng số cú sútVanraure Hachinohe: 12Montedio Yamagata: 13
Sút trúng đíchVanraure Hachinohe: 5Montedio Yamagata: 4
Sút trượtVanraure Hachinohe: 6Montedio Yamagata: 6
Phạt gócVanraure Hachinohe: 4Montedio Yamagata: 5
Thẻ vàngVanraure Hachinohe: 1Montedio Yamagata: 1
Việt vịVanraure Hachinohe: 1Montedio Yamagata: 3
Phạm lỗiVanraure Hachinohe: 10Montedio Yamagata: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Montedio
Tổng bàn thắngVanraure Hachinohe: 2.4Montedio Yamagata: 1.7
Bàn thắng ghi đượcVanraure Hachinohe: 0.7Montedio Yamagata: 0.5
Bàn thuaVanraure Hachinohe: 1.7Montedio Yamagata: 1.2
Kiểm soát bóngVanraure Hachinohe: 46%Montedio Yamagata: 47%
Tổng số cú sútVanraure Hachinohe: 10.7Montedio Yamagata: 10.7
Sút trúng đíchVanraure Hachinohe: 4.3Montedio Yamagata: 3.5
Sút trượtVanraure Hachinohe: 6Montedio Yamagata: 5.6
Phạm lỗiVanraure Hachinohe: 10.7Montedio Yamagata: 9.6
Phạt gócVanraure Hachinohe: 3.7Montedio Yamagata: 4.6
Việt vịVanraure Hachinohe: 1.3Montedio Yamagata: 2.8
Thẻ vàngVanraure Hachinohe: 0.78Montedio Yamagata: 1
Tổng số đường chuyềnVanraure Hachinohe: 376Montedio Yamagata: 512
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Montedio
ThắngVanraure Hachinohe: 2Montedio Yamagata: 2
Tài 1.5 bànVanraure Hachinohe: 7Montedio Yamagata: 6
Tài 2.5 bànVanraure Hachinohe: 4Montedio Yamagata: 2
Tài 3.5 bànVanraure Hachinohe: 2Montedio Yamagata: 0
Cả hai đội ghi bànVanraure Hachinohe: 3Montedio Yamagata: 2
Thắng bất ngờVanraure Hachinohe: 1Montedio Yamagata: 0
Thua bất ngờVanraure Hachinohe: 0Montedio Yamagata: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
19 thg 42026
Montedio Yamagata
Vanraure Hachinohe10
05 thg 42026
Vanraure Hachinohe
Montedio Yamagata02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-11 | 27 |
| 2 |
|
13 | 19-21 | 26 |
| 3 |
|
13 | 23-12 | 22 |
| 4 |
|
13 | 25-16 | 22 |
| 5 |
|
13 | 15-12 | 22 |
| 6 |
|
13 | 23-16 | 21 |
| 7 |
|
13 | 19-16 | 20 |
| 8 |
|
13 | 17-10 | 19 |
| 9 |
|
13 | 20-19 | 17 |
| 10 |
|
13 | 14-15 | 17 |
| 11 |
|
13 | 11-13 | 17 |
| 12 |
|
13 | 16-19 | 17 |
| 13 |
|
13 | 14-14 | 16 |
| 14 |
|
13 | 14-15 | 16 |
| 15 |
|
13 | 15-14 | 15 |
| 16 |
|
13 | 10-22 | 14 |
| 17 |
|
13 | 11-13 | 13 |
| 18 |
|
13 | 20-22 | 12 |
| 19 |
|
13 | 15-26 | 11 |
| 20 |
|
13 | 10-27 | 11 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation