Nhận định Panetolikos vs OFI - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOFI
xGPanetolikos: 1.21OFI: 1.4
Kiểm soát bóngPanetolikos: 46%OFI: 54%
Tổng số cú sútPanetolikos: 12OFI: 14
Sút trúng đíchPanetolikos: 3OFI: 5
Sút trượtPanetolikos: 5OFI: 7
Phạt gócPanetolikos: 4OFI: 7
Thẻ vàngPanetolikos: 3OFI: 2
Việt vịPanetolikos: 1OFI: 2
Phạm lỗiPanetolikos: 14OFI: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
OFI
Bàn thắng kỳ vọngPanetolikos: 0.82OFI: 1.27
Tổng bàn thắngPanetolikos: 3.2OFI: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPanetolikos: 1.1OFI: 1.4
Bàn thuaPanetolikos: 2.1OFI: 1.5
Kiểm soát bóngPanetolikos: 42%OFI: 49%
Tổng số cú sútPanetolikos: 9.1OFI: 11.6
Sút trúng đíchPanetolikos: 2.9OFI: 3.9
Sút trượtPanetolikos: 4.1OFI: 5
Phạm lỗiPanetolikos: 15OFI: 9.7
Phạt gócPanetolikos: 3.4OFI: 5.6
Việt vịPanetolikos: 0.7OFI: 1.9
Thẻ vàngPanetolikos: 3OFI: 1.8
Tổng số đường chuyềnPanetolikos: 350OFI: 440
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
OFI
ThắngPanetolikos: 3OFI: 4
Tài 1.5 bànPanetolikos: 10OFI: 8
Tài 2.5 bànPanetolikos: 5OFI: 6
Tài 3.5 bànPanetolikos: 4OFI: 2
Cả hai đội ghi bànPanetolikos: 4OFI: 4
Thắng bất ngờPanetolikos: 0OFI: 2
Thua bất ngờPanetolikos: 0OFI: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
15Thắng
3Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
25 thg 12026
OFI
Panetolikos10
18 thg 102025
Panetolikos
OFI42
19 thg 12025
Panetolikos
OFI10
29 thg 92024
OFI
Panetolikos12
25 thg 92024
OFI
Panetolikos21
11 thg 52024
OFI
Panetolikos12
31 thg 12024
Panetolikos
OFI31
23 thg 12024
OFI
Panetolikos12
20 thg 12024
OFI
Panetolikos10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 18-4 | 21 |
| 2 |
|
8 | 12-2 | 19 |
| 3 |
|
7 | 21-3 | 17 |
| 4 |
|
8 | 13-14 | 16 |
| 5 |
|
8 | 16-11 | 15 |
| 6 |
|
8 | 13-12 | 13 |
| 7 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 8 |
|
8 | 13-17 | 10 |
| 9 |
|
8 | 9-11 | 9 |
| 10 |
|
8 | 8-16 | 9 |
| 11 |
|
8 | 7-15 | 6 |
| 12 |
|
8 | 0-11 | 3 |
| 13 |
|
7 | 6-12 | 2 |
| 14 |
|
8 | 6-13 | 0 |
Promotion - Super League (Championship Group)
Promotion - Super League (Conference League Group)
Super League (Relegation Group)