Nhận định Plzen vs Pardubice - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPardubice
xGPlzen: 1.79Pardubice: 1.15
Kiểm soát bóngPlzen: 56%Pardubice: 44%
Tổng số cú sútPlzen: 16Pardubice: 11
Sút trúng đíchPlzen: 5Pardubice: 4
Sút trượtPlzen: 7Pardubice: 5
Phạt gócPlzen: 6Pardubice: 5
Thẻ vàngPlzen: 2Pardubice: 2
Việt vịPlzen: 2Pardubice: 1
Phạm lỗiPlzen: 10Pardubice: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Pardubice
Bàn thắng kỳ vọngPlzen: 1.4Pardubice: 1.47
Tổng bàn thắngPlzen: 3Pardubice: 3.1
Bàn thắng ghi đượcPlzen: 1.5Pardubice: 2.1
Bàn thuaPlzen: 1.5Pardubice: 1
Kiểm soát bóngPlzen: 47%Pardubice: 49%
Tổng số cú sútPlzen: 14.6Pardubice: 14
Sút trúng đíchPlzen: 4.6Pardubice: 5.8
Sút trượtPlzen: 5.9Pardubice: 6.4
Phạm lỗiPlzen: 11Pardubice: 13.9
Phạt gócPlzen: 4.8Pardubice: 4.7
Việt vịPlzen: 1.8Pardubice: 1.1
Thẻ vàngPlzen: 2Pardubice: 2.22
Tổng số đường chuyềnPlzen: 407Pardubice: 369
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pardubice
ThắngPlzen: 3Pardubice: 6
Trên 1.5 bànPlzen: 9Pardubice: 9
Trên 2.5 bànPlzen: 8Pardubice: 7
Trên 3.5 bànPlzen: 2Pardubice: 3
Cả hai đội ghi bànPlzen: 6Pardubice: 5
Thắng bất ngờPlzen: 0Pardubice: 0
Thua bất ngờPlzen: 0Pardubice: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
8Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Plzen
Pardubice01
18 thg 72025
Pardubice
Plzen15
09 thg 32025
Pardubice
Plzen00
06 thg 102024
Plzen
Pardubice20
02 thg 32024
Pardubice
Plzen23
24 thg 92023
Plzen
Pardubice62
13 thg 112022
Pardubice
Plzen11
06 thg 82022
Plzen
Pardubice21
26 thg 22022
Plzen
Pardubice40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-6 | 27 |
| 2 |
|
11 | 18-14 | 20 |
| 3 |
|
11 | 13-7 | 20 |
| 4 |
|
11 | 18-13 | 20 |
| 5 |
|
11 | 14-14 | 19 |
| 6 |
|
11 | 20-12 | 19 |
| 7 |
|
11 | 18-17 | 17 |
| 8 |
|
11 | 14-12 | 17 |
| 9 |
|
11 | 23-19 | 16 |
| 10 |
|
10 | 11-11 | 15 |
| 11 |
|
11 | 10-13 | 15 |
| 12 |
|
11 | 12-16 | 11 |
| 13 |
|
11 | 7-18 | 11 |
| 14 |
|
10 | 11-20 | 8 |
| 15 |
|
11 | 10-18 | 7 |
| 16 |
|
11 | 8-23 | 1 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs