Nhận định Slavia Praha vs Plzen - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPlzen
xGSlavia Praha: 2Plzen: 1.07
Kiểm soát bóngSlavia Praha: 58%Plzen: 42%
Tổng số cú sútSlavia Praha: 16Plzen: 9
Sút trúng đíchSlavia Praha: 6Plzen: 4
Sút trượtSlavia Praha: 7Plzen: 3
Phạt gócSlavia Praha: 6Plzen: 3
Thẻ vàngSlavia Praha: 2Plzen: 3
Việt vịSlavia Praha: 2Plzen: 1
Phạm lỗiSlavia Praha: 14Plzen: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Plzen
Bàn thắng kỳ vọngSlavia Praha: 2.38Plzen: 2.02
Tổng bàn thắngSlavia Praha: 3.9Plzen: 3.8
Bàn thắng ghi đượcSlavia Praha: 3Plzen: 1.9
Bàn thuaSlavia Praha: 0.9Plzen: 1.9
Kiểm soát bóngSlavia Praha: 52%Plzen: 54%
Tổng số cú sútSlavia Praha: 17.3Plzen: 16.9
Sút trúng đíchSlavia Praha: 6.1Plzen: 5.6
Sút trượtSlavia Praha: 7.2Plzen: 6.4
Phạm lỗiSlavia Praha: 15Plzen: 13.1
Phạt gócSlavia Praha: 5.8Plzen: 4.9
Việt vịSlavia Praha: 1.7Plzen: 1.3
Thẻ vàngSlavia Praha: 1.5Plzen: 1.8
Tổng số đường chuyềnSlavia Praha: 355Plzen: 476
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Plzen
ThắngSlavia Praha: 7Plzen: 3
Trên 1.5 bànSlavia Praha: 10Plzen: 9
Trên 2.5 bànSlavia Praha: 8Plzen: 7
Trên 3.5 bànSlavia Praha: 6Plzen: 4
Cả hai đội ghi bànSlavia Praha: 6Plzen: 6
Thắng bất ngờSlavia Praha: 0Plzen: 0
Thua bất ngờSlavia Praha: 0Plzen: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Slavia Praha3
Plzen0
12 thg 4, 26
Slavia Praha0
Plzen0
09 thg 11, 25
Plzen3
Slavia Praha5
03 thg 5, 25
Slavia Praha4
Plzen3
23 thg 2, 25
Plzen1
Slavia Praha3
21 thg 9, 24
Slavia Praha3
Plzen0
15 thg 5, 24
Slavia Praha3
Plzen0
14 thg 4, 24
Plzen1
Slavia Praha0
05 thg 11, 23
Slavia Praha1
Plzen2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 23-5 | 20 |
| 2 |
|
9 | 13-4 | 20 |
| 3 |
|
8 | 17-9 | 17 |
| 4 |
|
8 | 16-10 | 16 |
| 5 |
|
9 | 12-12 | 16 |
| 6 |
|
8 | 8-7 | 14 |
| 7 |
|
8 | 15-15 | 13 |
| 8 |
|
8 | 10-8 | 13 |
| 9 |
|
8 | 15-12 | 12 |
| 10 |
|
8 | 16-15 | 10 |
| 11 |
|
8 | 9-11 | 9 |
| 12 |
|
8 | 5-15 | 9 |
| 13 |
|
9 | 9-14 | 8 |
| 14 |
|
9 | 7-18 | 5 |
| 15 |
|
8 | 5-14 | 3 |
| 16 |
|
8 | 7-18 | 0 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs