Nhận định Podbeskidzie vs Stal Rzeszow - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIS. Rzeszow
xGPodbeskidzie: 1.27Stal Rzeszow: 1.22
Kiểm soát bóngPodbeskidzie: 52%Stal Rzeszow: 48%
Tổng số cú sútPodbeskidzie: 9Stal Rzeszow: 10
Sút trúng đíchPodbeskidzie: 3Stal Rzeszow: 4
Sút trượtPodbeskidzie: 6Stal Rzeszow: 6
Phạt gócPodbeskidzie: 5Stal Rzeszow: 6
Thẻ vàngPodbeskidzie: 2Stal Rzeszow: 2
Việt vịPodbeskidzie: 1Stal Rzeszow: 1
Phạm lỗiPodbeskidzie: 11Stal Rzeszow: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
S. Rzeszow
Tổng bàn thắngPodbeskidzie: 2.2Stal Rzeszow: 2.8
Bàn thắng ghi đượcPodbeskidzie: 0.7Stal Rzeszow: 1.7
Bàn thuaPodbeskidzie: 1.5Stal Rzeszow: 1.1
Kiểm soát bóngPodbeskidzie: 50%Stal Rzeszow: 48%
Tổng số cú sútPodbeskidzie: 6.6Stal Rzeszow: 11.2
Sút trúng đíchPodbeskidzie: 2.4Stal Rzeszow: 4.3
Sút trượtPodbeskidzie: 4.8Stal Rzeszow: 6.9
Phạm lỗiPodbeskidzie: 10.6Stal Rzeszow: 12.6
Phạt gócPodbeskidzie: 4.7Stal Rzeszow: 5.3
Việt vịPodbeskidzie: 0.9Stal Rzeszow: 1.4
Thẻ vàngPodbeskidzie: 2.29Stal Rzeszow: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
S. Rzeszow
ThắngPodbeskidzie: 1Stal Rzeszow: 6
Trên 1.5 bànPodbeskidzie: 7Stal Rzeszow: 7
Trên 2.5 bànPodbeskidzie: 3Stal Rzeszow: 5
Trên 3.5 bànPodbeskidzie: 1Stal Rzeszow: 2
Cả hai đội ghi bànPodbeskidzie: 4Stal Rzeszow: 6
Thắng bất ngờPodbeskidzie: 0Stal Rzeszow: 0
Thua bất ngờPodbeskidzie: 0Stal Rzeszow: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
01 thg 92026
Stal Rzeszów
Podbeskidzie30
19 thg 42024
Stal Rzeszów
Podbeskidzie22
07 thg 102023
Podbeskidzie
Stal Rzeszów01
02 thg 42023
Podbeskidzie
Stal Rzeszów22
27 thg 82022
Stal Rzeszów
Podbeskidzie50
15 thg 82020
Stal Rzeszów
Podbeskidzie01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-9 | 21 |
| 2 |
|
11 | 18-13 | 20 |
| 3 |
|
11 | 18-14 | 20 |
| 4 |
|
11 | 21-17 | 19 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 18 |
| 6 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 7 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 8 |
|
11 | 17-10 | 17 |
| 9 |
|
11 | 15-20 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-19 | 15 |
| 11 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 12 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 13 |
|
11 | 8-12 | 12 |
| 14 |
|
11 | 16-27 | 12 |
| 15 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 16 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 17 |
|
11 | 12-18 | 11 |
| 18 |
|
11 | 11-16 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation