Nhận định Polessya vs Kudrivka - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.72
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X23.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.40
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.54.61
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKudrivka
Kiểm soát bóngPolessya: 66%Kudrivka: 34%
Tổng số cú sútPolessya: 16Kudrivka: 4
Sút trúng đíchPolessya: 6Kudrivka: 2
Sút trượtPolessya: 10Kudrivka: 2
Phạt gócPolessya: 7Kudrivka: 2
Thẻ vàngPolessya: 1Kudrivka: 2
Kiểm soát bóngPolessya: 69%Kudrivka: 31%
Tổng số cú sútPolessya: 17Kudrivka: 2
Sút trúng đíchPolessya: 8Kudrivka: 2
Sút trượtPolessya: 9Kudrivka: 0
Phạt gócPolessya: 4Kudrivka: 0
Thẻ vàngPolessya: 2Kudrivka: 1
Kiểm soát bóngPolessya: 69%66%Kudrivka: 31%34%
Tổng số cú sútPolessya: 1716Kudrivka: 24
Sút trúng đíchPolessya: 86Kudrivka: 22
Sút trượtPolessya: 910Kudrivka: 02
Phạt gócPolessya: 47Kudrivka: 02
Thẻ vàngPolessya: 21Kudrivka: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Kudrivka
Tổng bàn thắngPolessya: 3Kudrivka: 2.8
Bàn thắng ghi đượcPolessya: 1.5Kudrivka: 1.2
Bàn thuaPolessya: 1.5Kudrivka: 1.6
Thẻ vàngPolessya: 1.86Kudrivka: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kudrivka
ThắngPolessya: 4Kudrivka: 4
Trên 1.5 bànPolessya: 9Kudrivka: 7
Trên 2.5 bànPolessya: 7Kudrivka: 5
Trên 3.5 bànPolessya: 3Kudrivka: 3
Cả hai đội ghi bànPolessya: 7Kudrivka: 3
Thắng bất ngờPolessya: 0Kudrivka: 0
Thua bất ngờPolessya: 1Kudrivka: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
3Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
04 thg 92026
Polessya
Kudrivka51
18 thg 32026
Kudrivka
Polessya02
20 thg 92025
Polessya
Kudrivka20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 20-8 | 22 |
| 3 |
|
8 | 16-6 | 18 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 16 |
| 5 |
|
9 | 17-8 | 15 |
| 6 |
|
9 | 10-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 12-13 | 14 |
| 8 |
|
9 | 9-12 | 9 |
| 9 |
|
9 | 6-11 | 9 |
| 10 |
|
8 | 10-13 | 8 |
| 11 |
|
9 | 7-12 | 8 |
| 12 |
|
8 | 6-8 | 7 |
| 13 |
|
8 | 4-12 | 7 |
| 14 |
|
8 | 5-11 | 5 |
| 15 |
|
9 | 10-21 | 5 |
| 16 |
|
7 | 7-13 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga