Nhận định Renofa Yamaguchi vs Kitakyushu - 31 thg 10, 2026
11.70
X3.80
24.60
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–2
- 52'Kitakyushu · Bàn 0–1Narasaka T.Kiến tạo Hiramatsu S.
- 78'Kitakyushu · Bàn 0–2Yoshinaga M.Kiến tạo Yasumitsu S.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.70
Renofa Yamaguchi thắng
6.9/10
Kèo 1X2
11.70
6.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.63
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.41
5.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKitakyushu
xGRenofa Yamaguchi: 1.51Kitakyushu: 0.88
Kiểm soát bóngRenofa Yamaguchi: 54%Kitakyushu: 46%
Tổng số cú sútRenofa Yamaguchi: 11Kitakyushu: 7
Sút trúng đíchRenofa Yamaguchi: 6Kitakyushu: 3
Sút trượtRenofa Yamaguchi: 5Kitakyushu: 4
Phạt gócRenofa Yamaguchi: 4Kitakyushu: 4
Thẻ vàngRenofa Yamaguchi: 1Kitakyushu: 1
Việt vịRenofa Yamaguchi: 2Kitakyushu: 1
Phạm lỗiRenofa Yamaguchi: 10Kitakyushu: 11
Kiểm soát bóngRenofa Yamaguchi: 55%Kitakyushu: 45%
Tổng số cú sútRenofa Yamaguchi: 13Kitakyushu: 4
Sút trúng đíchRenofa Yamaguchi: 7Kitakyushu: 4
Sút trượtRenofa Yamaguchi: 6Kitakyushu: 0
Phạt gócRenofa Yamaguchi: 6Kitakyushu: 6
Thẻ vàngRenofa Yamaguchi: 1Kitakyushu: 2
Việt vịRenofa Yamaguchi: 1Kitakyushu: 1
Phạm lỗiRenofa Yamaguchi: 17Kitakyushu: 16
Kiểm soát bóngRenofa Yamaguchi: 55%54%Kitakyushu: 45%46%
Tổng số cú sútRenofa Yamaguchi: 1311Kitakyushu: 47
Sút trúng đíchRenofa Yamaguchi: 76Kitakyushu: 43
Sút trượtRenofa Yamaguchi: 65Kitakyushu: 04
Phạt gócRenofa Yamaguchi: 64Kitakyushu: 64
Thẻ vàngRenofa Yamaguchi: 11Kitakyushu: 21
Việt vịRenofa Yamaguchi: 12Kitakyushu: 11
Phạm lỗiRenofa Yamaguchi: 1710Kitakyushu: 1611
Thống kê
Trung bình / Trận
Kitakyushu
Tổng bàn thắngRenofa Yamaguchi: 2.4Kitakyushu: 3.3
Bàn thắng ghi đượcRenofa Yamaguchi: 1.7Kitakyushu: 1.5
Bàn thuaRenofa Yamaguchi: 0.7Kitakyushu: 1.8
Kiểm soát bóngRenofa Yamaguchi: 48%Kitakyushu: 50%
Tổng số cú sútRenofa Yamaguchi: 10Kitakyushu: 7.8
Sút trúng đíchRenofa Yamaguchi: 5.6Kitakyushu: 3.7
Sút trượtRenofa Yamaguchi: 4.4Kitakyushu: 4.1
Phạm lỗiRenofa Yamaguchi: 10.3Kitakyushu: 9.1
Phạt gócRenofa Yamaguchi: 4Kitakyushu: 5
Việt vịRenofa Yamaguchi: 1.9Kitakyushu: 1.4
Thẻ vàngRenofa Yamaguchi: 1.3Kitakyushu: 0.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kitakyushu
ThắngRenofa Yamaguchi: 7Kitakyushu: 4
Tài 1.5 bànRenofa Yamaguchi: 9Kitakyushu: 10
Tài 2.5 bànRenofa Yamaguchi: 4Kitakyushu: 7
Tài 3.5 bànRenofa Yamaguchi: 1Kitakyushu: 4
Cả hai đội ghi bànRenofa Yamaguchi: 3Kitakyushu: 7
Thắng bất ngờRenofa Yamaguchi: 0Kitakyushu: 0
Thua bất ngờRenofa Yamaguchi: 0Kitakyushu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
5Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
25 thg 4 2026: Kitakyushu 2–2 Renofa
22 thg 3 2026: Renofa 0–1 Kitakyushu
03 thg 6 2024: Renofa 2–1 Kitakyushu
25 thg 2 2024: Renofa 3–1 Kitakyushu
13 thg 11 2021: Renofa 0–1 Kitakyushu
21 thg 4 2021: Kitakyushu 0–0 Renofa
06 thg 12 2020: Renofa 4–1 Kitakyushu
25 thg 7 2020: Kitakyushu 2–0 Renofa
10 thg 7 2016: Renofa 5–1 Kitakyushu
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 27-16 | 29 |
| 2 |
|
14 | 30-21 | 26 |
| 3 |
|
14 | 19-11 | 26 |
| 4 |
|
14 | 25-21 | 26 |
| 5 |
|
14 | 25-13 | 25 |
| 6 |
|
14 | 24-15 | 25 |
| 7 |
|
14 | 23-14 | 23 |
| 8 |
|
13 | 15-7 | 23 |
| 9 |
|
14 | 21-17 | 23 |
| 10 |
|
14 | 27-19 | 20 |
| 11 |
|
14 | 20-20 | 20 |
| 12 |
|
14 | 21-22 | 19 |
| 13 |
|
14 | 15-16 | 17 |
| 14 |
|
14 | 14-16 | 17 |
| 15 |
|
14 | 15-28 | 15 |
| 16 |
|
14 | 27-32 | 14 |
| 17 |
|
14 | 18-27 | 14 |
| 18 |
|
14 | 12-26 | 13 |
| 19 |
|
14 | 15-27 | 8 |
| 20 |
|
14 | 6-31 | 6 |
Promotion - J2 League
Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
J3 League (Relegation)
Relegation