Nhận định Sagamihara vs Tochigi City - 29 thg 11, 2025
15.10
X3.85
21.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.41
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
21.80
3.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.41
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.47
5.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITochigi City
Kiểm soát bóngSagamihara: 41%Tochigi City: 59%
Tổng số cú sútSagamihara: 7Tochigi City: 16
Sút trúng đíchSagamihara: 3Tochigi City: 8
Sút trượtSagamihara: 3Tochigi City: 7
Phạt gócSagamihara: 4Tochigi City: 7
Thẻ vàngSagamihara: 1Tochigi City: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Tochigi City
Tổng bàn thắngSagamihara: 1.9Tochigi City: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSagamihara: 1Tochigi City: 2
Bàn thuaSagamihara: 0.9Tochigi City: 0.6
Kiểm soát bóngSagamihara: 48%Tochigi City: 54%
Tổng số cú sútSagamihara: 9.4Tochigi City: 14.7
Sút trúng đíchSagamihara: 4.9Tochigi City: 8
Sút trượtSagamihara: 4.6Tochigi City: 6.7
Phạt gócSagamihara: 5.6Tochigi City: 6.7
Thẻ vàngSagamihara: 1Tochigi City: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tochigi City
ThắngSagamihara: 4Tochigi City: 7
Trên 1.5 bànSagamihara: 5Tochigi City: 8
Trên 2.5 bànSagamihara: 3Tochigi City: 6
Trên 3.5 bànSagamihara: 1Tochigi City: 2
Cả hai đội ghi bànSagamihara: 4Tochigi City: 3
Thắng bất ngờSagamihara: 0Tochigi City: 0
Thua bất ngờSagamihara: 0Tochigi City: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Tochigi City0
Sagamihara0
29 thg 11, 25
Sagamihara0
Tochigi City5
15 thg 2, 25
Tochigi City2
Sagamihara1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation