Nhận định Seoul E-Land FC vs Jeonnam Dragons - 7 thg 11, 2026
11.52
X4.50
25.80
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 15'Jeonnam Dragons · Bàn 0–1Jeong Ji-Yong
- Seoul E-Land FC · Bàn Euller (pen.)1–142'
- Hiệp 22–1
- Seoul E-Land FC · Bàn Euller (pen.)2–152'
- Seoul E-Land FC · Bàn Bak Jae-Yong3–172'
- 86'Jeonnam Dragons · Bàn 3–2Ronan
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.9/10
Kèo 1X2
1X1.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.47
8.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.28
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJeonnam
xGSeoul E-Land FC: 2.04Jeonnam Dragons: 0.97
Kiểm soát bóngSeoul E-Land FC: 59%Jeonnam Dragons: 41%
Tổng số cú sútSeoul E-Land FC: 18Jeonnam Dragons: 9
Sút trúng đíchSeoul E-Land FC: 7Jeonnam Dragons: 4
Sút trượtSeoul E-Land FC: 6Jeonnam Dragons: 4
Phạt gócSeoul E-Land FC: 8Jeonnam Dragons: 3
Thẻ vàngSeoul E-Land FC: 2Jeonnam Dragons: 2
Việt vịSeoul E-Land FC: 1Jeonnam Dragons: 1
Phạm lỗiSeoul E-Land FC: 9Jeonnam Dragons: 11
Kiểm soát bóngSeoul E-Land FC: 59%Jeonnam Dragons: 41%
Tổng số cú sútSeoul E-Land FC: 17Jeonnam Dragons: 15
Sút trúng đíchSeoul E-Land FC: 8Jeonnam Dragons: 8
Sút trượtSeoul E-Land FC: 7Jeonnam Dragons: 4
Phạt gócSeoul E-Land FC: 4Jeonnam Dragons: 7
Thẻ vàngSeoul E-Land FC: 1Jeonnam Dragons: 0
Việt vịSeoul E-Land FC: 0Jeonnam Dragons: 0
Phạm lỗiSeoul E-Land FC: 8Jeonnam Dragons: 8
Kiểm soát bóngSeoul E-Land FC: 59%59%Jeonnam Dragons: 41%41%
Tổng số cú sútSeoul E-Land FC: 1718Jeonnam Dragons: 159
Sút trúng đíchSeoul E-Land FC: 87Jeonnam Dragons: 84
Sút trượtSeoul E-Land FC: 76Jeonnam Dragons: 44
Phạt gócSeoul E-Land FC: 48Jeonnam Dragons: 73
Thẻ vàngSeoul E-Land FC: 12Jeonnam Dragons: 02
Việt vịSeoul E-Land FC: 01Jeonnam Dragons: 01
Phạm lỗiSeoul E-Land FC: 89Jeonnam Dragons: 811
Đội hình dự kiến
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 06:00
- 92%1Seong-Jun
- 83%24Seok-Joo
- 85%6Baek Ji-Ung
- 92%5Osmar
- 92%13Oh In-Pyo
- 41%22Jo Jun-hyun
- 52%30Chang-Hwan
- 46%23Bae Seo-Joon
- 68%10Alan Carius
- 90%16Bak Jae-Yong
- 90%7Euller
- 92%1Bong-Jin
- 82%11Ji-Yong
- 55%22Seok-Hyun
- 82%16Ho
- 82%3Kim
- 82%8Tae-Yong
- 86%34Jang Yun-Ho
- 72%14Yoon Min-ho
- 88%99Kang-min
- 57%9Ha Nam
- 95%10Valdivia
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Vắng mặt
| Seoul E-Land | Jeonnam |
|---|---|
| Ronan |
Thống kê
Trung bình / Trận
Jeonnam
Tổng bàn thắngSeoul E-Land FC: 2.9Jeonnam Dragons: 3.2
Bàn thắng ghi đượcSeoul E-Land FC: 1.8Jeonnam Dragons: 1.4
Bàn thuaSeoul E-Land FC: 1.1Jeonnam Dragons: 1.8
Kiểm soát bóngSeoul E-Land FC: 56%Jeonnam Dragons: 49%
Tổng số cú sútSeoul E-Land FC: 16.8Jeonnam Dragons: 10.6
Sút trúng đíchSeoul E-Land FC: 6.4Jeonnam Dragons: 3.8
Sút trượtSeoul E-Land FC: 6.2Jeonnam Dragons: 4.3
Phạm lỗiSeoul E-Land FC: 8.5Jeonnam Dragons: 9.2
Phạt gócSeoul E-Land FC: 8.3Jeonnam Dragons: 4.3
Việt vịSeoul E-Land FC: 1.1Jeonnam Dragons: 1
Thẻ vàngSeoul E-Land FC: 1.7Jeonnam Dragons: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jeonnam
ThắngSeoul E-Land FC: 5Jeonnam Dragons: 3
Tài 1.5 bànSeoul E-Land FC: 7Jeonnam Dragons: 8
Tài 2.5 bànSeoul E-Land FC: 4Jeonnam Dragons: 8
Tài 3.5 bànSeoul E-Land FC: 3Jeonnam Dragons: 4
Cả hai đội ghi bànSeoul E-Land FC: 6Jeonnam Dragons: 7
Thắng bất ngờSeoul E-Land FC: 0Jeonnam Dragons: 0
Thua bất ngờSeoul E-Land FC: 1Jeonnam Dragons: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
5Thắng
14Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
31 thg 5 2026: Jeonnam 0–1 Seoul E-Land
06 thg 9 2025: Jeonnam 1–2 Seoul E-Land
07 thg 6 2025: Jeonnam 1–1 Seoul E-Land
01 thg 3 2025: Seoul E-Land 1–1 Jeonnam
24 thg 11 2024: Seoul E-Land 2–2 Jeonnam
09 thg 11 2024: Seoul E-Land 0–4 Jeonnam
28 thg 7 2024: Jeonnam 2–2 Seoul E-Land
18 thg 5 2024: Seoul E-Land 1–2 Jeonnam
30 thg 8 2023: Seoul E-Land 1–0 Jeonnam
03 thg 7 2023: Jeonnam 3–3 Seoul E-Land
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 50-25 | 63 |
| 2 |
|
30 | 57-31 | 60 |
| 3 |
|
30 | 57-38 | 57 |
| 4 |
|
30 | 58-40 | 56 |
| 5 |
|
29 | 47-37 | 48 |
| 6 |
|
31 | 45-33 | 48 |
| 7 |
|
29 | 41-33 | 42 |
| 8 |
|
30 | 39-41 | 39 |
| 9 |
|
30 | 33-37 | 38 |
| 10 |
|
29 | 29-35 | 34 |
| 11 |
|
29 | 38-43 | 33 |
| 12 |
|
30 | 36-49 | 32 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 32 |
| 14 |
|
29 | 37-41 | 30 |
| 15 |
|
31 | 35-59 | 26 |
| 16 |
|
30 | 37-55 | 25 |
| 17 |
|
30 | 27-61 | 18 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.