Nhận định Jeonnam Dragons vs Yongin City - 10 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIYongin
Kiểm soát bóngJeonnam Dragons: 47%Yongin City: 53%
Tổng số cú sútJeonnam Dragons: 10Yongin City: 10
Sút trúng đíchJeonnam Dragons: 3Yongin City: 4
Sút trượtJeonnam Dragons: 5Yongin City: 4
Phạt gócJeonnam Dragons: 4Yongin City: 4
Thẻ vàngJeonnam Dragons: 2Yongin City: 2
Việt vịJeonnam Dragons: 1Yongin City: 2
Phạm lỗiJeonnam Dragons: 11Yongin City: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Yongin
Tổng bàn thắngJeonnam Dragons: 2.9Yongin City: 2.5
Bàn thắng ghi đượcJeonnam Dragons: 1.3Yongin City: 1.1
Bàn thuaJeonnam Dragons: 1.6Yongin City: 1.4
Kiểm soát bóngJeonnam Dragons: 45%Yongin City: 48%
Tổng số cú sútJeonnam Dragons: 9.4Yongin City: 8.8
Sút trúng đíchJeonnam Dragons: 3.5Yongin City: 3.6
Sút trượtJeonnam Dragons: 4.8Yongin City: 3.7
Phạm lỗiJeonnam Dragons: 11.7Yongin City: 11.7
Phạt gócJeonnam Dragons: 3.3Yongin City: 4.3
Việt vịJeonnam Dragons: 1.1Yongin City: 1.1
Thẻ vàngJeonnam Dragons: 1.8Yongin City: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yongin
ThắngJeonnam Dragons: 3Yongin City: 2
Trên 1.5 bànJeonnam Dragons: 7Yongin City: 9
Trên 2.5 bànJeonnam Dragons: 6Yongin City: 5
Trên 3.5 bànJeonnam Dragons: 3Yongin City: 2
Cả hai đội ghi bànJeonnam Dragons: 6Yongin City: 5
Thắng bất ngờJeonnam Dragons: 0Yongin City: 0
Thua bất ngờJeonnam Dragons: 0Yongin City: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Yongin City2
Jeonnam Dragons2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 39-20 | 53 |
| 2 |
|
26 | 51-29 | 51 |
| 3 |
|
26 | 45-30 | 48 |
| 4 |
|
26 | 48-35 | 46 |
| 5 |
|
27 | 41-28 | 44 |
| 6 |
|
26 | 41-34 | 41 |
| 7 |
|
25 | 31-30 | 35 |
| 8 |
|
25 | 34-31 | 34 |
| 9 |
|
25 | 31-30 | 34 |
| 10 |
|
25 | 28-30 | 31 |
| 11 |
|
26 | 31-41 | 29 |
| 12 |
|
25 | 24-28 | 29 |
| 13 |
|
25 | 31-35 | 27 |
| 14 |
|
26 | 30-37 | 23 |
| 15 |
|
26 | 27-49 | 22 |
| 16 |
|
25 | 28-43 | 21 |
| 17 |
|
25 | 19-49 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)