Nhận định Seoul E-Land FC vs Gimhae City - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGimhae
Kiểm soát bóngSeoul E-Land FC: 59%Gimhae City: 41%
Tổng số cú sútSeoul E-Land FC: 19Gimhae City: 9
Sút trúng đíchSeoul E-Land FC: 7Gimhae City: 3
Sút trượtSeoul E-Land FC: 7Gimhae City: 4
Phạt gócSeoul E-Land FC: 8Gimhae City: 3
Thẻ vàngSeoul E-Land FC: 2Gimhae City: 2
Việt vịSeoul E-Land FC: 1Gimhae City: 1
Phạm lỗiSeoul E-Land FC: 9Gimhae City: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Gimhae
Tổng bàn thắngSeoul E-Land FC: 2.5Gimhae City: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSeoul E-Land FC: 1.6Gimhae City: 0.6
Bàn thuaSeoul E-Land FC: 0.9Gimhae City: 1.7
Kiểm soát bóngSeoul E-Land FC: 54%Gimhae City: 52%
Tổng số cú sútSeoul E-Land FC: 15.8Gimhae City: 11.6
Sút trúng đíchSeoul E-Land FC: 6.1Gimhae City: 3.7
Sút trượtSeoul E-Land FC: 6.3Gimhae City: 5.3
Phạm lỗiSeoul E-Land FC: 9.5Gimhae City: 14.1
Phạt gócSeoul E-Land FC: 7.3Gimhae City: 5
Việt vịSeoul E-Land FC: 0.9Gimhae City: 1.6
Thẻ vàngSeoul E-Land FC: 1.9Gimhae City: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gimhae
ThắngSeoul E-Land FC: 6Gimhae City: 0
Trên 1.5 bànSeoul E-Land FC: 7Gimhae City: 8
Trên 2.5 bànSeoul E-Land FC: 4Gimhae City: 3
Trên 3.5 bànSeoul E-Land FC: 2Gimhae City: 2
Cả hai đội ghi bànSeoul E-Land FC: 6Gimhae City: 4
Thắng bất ngờSeoul E-Land FC: 0Gimhae City: 0
Thua bất ngờSeoul E-Land FC: 0Gimhae City: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
05 thg 7, 26
Gimhae City1
Seoul E-Land FC3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 43-21 | 56 |
| 2 |
|
26 | 51-29 | 51 |
| 3 |
|
27 | 46-30 | 51 |
| 4 |
|
26 | 48-35 | 46 |
| 5 |
|
27 | 41-28 | 44 |
| 6 |
|
27 | 42-35 | 42 |
| 7 |
|
26 | 35-32 | 35 |
| 8 |
|
26 | 31-31 | 35 |
| 9 |
|
26 | 31-31 | 34 |
| 10 |
|
27 | 34-42 | 32 |
| 11 |
|
26 | 29-33 | 31 |
| 12 |
|
26 | 25-29 | 30 |
| 13 |
|
26 | 32-37 | 27 |
| 14 |
|
27 | 31-37 | 26 |
| 15 |
|
26 | 30-44 | 24 |
| 16 |
|
27 | 28-53 | 22 |
| 17 |
|
26 | 20-50 | 14 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)