Nhận định Sevilla vs Atletico M - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.27
Atletico M thắng hoặc hòa
7.2/10
Kèo 1X2
22.00
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.37
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.66
2.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAtl. Madrid
xGSevilla: 0.96Atletico M: 1.28
Kiểm soát bóngSevilla: 44%Atletico M: 56%
Tổng số cú sútSevilla: 11Atletico M: 14
Sút trúng đíchSevilla: 4Atletico M: 4
Sút trượtSevilla: 4Atletico M: 6
Phạt gócSevilla: 3Atletico M: 6
Thẻ vàngSevilla: 3Atletico M: 2
xGSevilla: 0.94Atletico M: 0.93
Kiểm soát bóngSevilla: 42%Atletico M: 58%
Tổng số cú sútSevilla: 21Atletico M: 12
Sút trúng đíchSevilla: 5Atletico M: 5
Sút trượtSevilla: 9Atletico M: 3
Phạt gócSevilla: 4Atletico M: 2
Thẻ vàngSevilla: 2Atletico M: 2
xGSevilla: 0.940.96Atletico M: 0.931.28
Kiểm soát bóngSevilla: 42%44%Atletico M: 58%56%
Tổng số cú sútSevilla: 2111Atletico M: 1214
Sút trúng đíchSevilla: 54Atletico M: 54
Sút trượtSevilla: 94Atletico M: 36
Phạt gócSevilla: 43Atletico M: 26
Thẻ vàngSevilla: 23Atletico M: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Atl. Madrid
Tổng bàn thắngSevilla: 2Atletico M: 3.2
Bàn thắng ghi đượcSevilla: 1.2Atletico M: 1.6
Bàn thuaSevilla: 0.8Atletico M: 1.6
Thẻ vàngSevilla: 2.75Atletico M: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atl. Madrid
ThắngSevilla: 6Atletico M: 5
Trên 1.5 bànSevilla: 5Atletico M: 8
Trên 2.5 bànSevilla: 5Atletico M: 7
Trên 3.5 bànSevilla: 1Atletico M: 4
Cả hai đội ghi bànSevilla: 5Atletico M: 7
Thắng bất ngờSevilla: 1Atletico M: 0
Thua bất ngờSevilla: 0Atletico M: 0
Đối đầu
12
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Sevilla2
Atletico Madrid1
01 thg 11, 25
Atletico Madrid3
Sevilla0
06 thg 4, 25
Sevilla1
Atletico Madrid2
08 thg 12, 24
Atletico Madrid4
Sevilla3
11 thg 2, 24
Sevilla1
Atletico Madrid0
25 thg 1, 24
Atletico Madrid1
Sevilla0
23 thg 12, 23
Atletico Madrid1
Sevilla0
06 thg 8, 23
Sevilla1
Atletico Madrid1
04 thg 3, 23
Atletico Madrid6
Sevilla1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 31-7 | 21 |
| 2 |
|
7 | 16-7 | 16 |
| 3 |
|
7 | 9-7 | 16 |
| 4 |
|
7 | 18-8 | 15 |
| 5 |
|
7 | 10-9 | 13 |
| 6 |
|
7 | 11-6 | 11 |
| 7 |
|
7 | 10-8 | 10 |
| 8 |
|
7 | 9-13 | 10 |
| 9 |
|
7 | 13-12 | 8 |
| 10 |
|
6 | 7-6 | 8 |
| 11 |
|
7 | 4-7 | 8 |
| 12 |
|
7 | 11-16 | 8 |
| 13 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 14 |
|
7 | 8-6 | 7 |
| 15 |
|
7 | 10-10 | 7 |
| 16 |
|
7 | 11-21 | 7 |
| 17 |
|
6 | 8-12 | 5 |
| 18 |
|
7 | 11-17 | 5 |
| 19 |
|
7 | 4-13 | 4 |
| 20 |
|
7 | 3-12 | 3 |
Champions League league stage
Europa League league stage
ECL Playoffs
Relegation