Nhận định Hebei Kungfu vs Shenzhen Juniors - 13 thg 9, 2026
14.70
X3.60
21.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
X21.21
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.77
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShenzhen J
xGHebei Kungfu: 1.05Shenzhen Juniors: 1.3
Kiểm soát bóngHebei Kungfu: 43%Shenzhen Juniors: 57%
Tổng số cú sútHebei Kungfu: 9Shenzhen Juniors: 13
Sút trúng đíchHebei Kungfu: 3Shenzhen Juniors: 4
Sút trượtHebei Kungfu: 4Shenzhen Juniors: 5
Phạt gócHebei Kungfu: 3Shenzhen Juniors: 6
Thẻ vàngHebei Kungfu: 2Shenzhen Juniors: 2
Việt vịHebei Kungfu: 1Shenzhen Juniors: 2
Phạm lỗiHebei Kungfu: 14Shenzhen Juniors: 18
Thống kê
Trung bình / Trận
Shenzhen J
Bàn thắng kỳ vọngHebei Kungfu: 0.99Shenzhen Juniors: 1.3
Tổng bàn thắngHebei Kungfu: 2.3Shenzhen Juniors: 2.4
Bàn thắng ghi đượcHebei Kungfu: 1.3Shenzhen Juniors: 1.5
Bàn thuaHebei Kungfu: 1Shenzhen Juniors: 0.9
Kiểm soát bóngHebei Kungfu: 42%Shenzhen Juniors: 56%
Tổng số cú sútHebei Kungfu: 8.6Shenzhen Juniors: 14
Sút trúng đíchHebei Kungfu: 2.8Shenzhen Juniors: 4.6
Sút trượtHebei Kungfu: 3.7Shenzhen Juniors: 5.7
Phạm lỗiHebei Kungfu: 14.6Shenzhen Juniors: 17.6
Phạt gócHebei Kungfu: 2.7Shenzhen Juniors: 6.9
Việt vịHebei Kungfu: 0.7Shenzhen Juniors: 1.4
Thẻ vàngHebei Kungfu: 1.7Shenzhen Juniors: 1.9
Tổng số đường chuyềnHebei Kungfu: 289Shenzhen Juniors: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shenzhen J
ThắngHebei Kungfu: 5Shenzhen Juniors: 5
Trên 1.5 bànHebei Kungfu: 8Shenzhen Juniors: 5
Trên 2.5 bànHebei Kungfu: 5Shenzhen Juniors: 5
Trên 3.5 bànHebei Kungfu: 1Shenzhen Juniors: 3
Cả hai đội ghi bànHebei Kungfu: 6Shenzhen Juniors: 4
Thắng bất ngờHebei Kungfu: 1Shenzhen Juniors: 0
Thua bất ngờHebei Kungfu: 0Shenzhen Juniors: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Shenzhen Juniors2
Hebei Kungfu0
18 thg 10, 25
Hebei Kungfu1
Shenzhen Juniors0
15 thg 6, 25
Shenzhen Juniors4
Hebei Kungfu0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 46-19 | 51 |
| 2 |
|
23 | 38-24 | 43 |
| 3 |
|
22 | 38-26 | 39 |
| 4 |
|
22 | 31-19 | 39 |
| 5 |
|
23 | 32-25 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 29 |
| 8 |
|
23 | 19-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 36-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-33 | 26 |
| 11 |
|
21 | 32-28 | 26 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 25 |
| 13 |
|
23 | 34-45 | 22 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 21 |
| 15 |
|
23 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
23 | 23-48 | 12 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation