Nhận định Sirius vs AIK S - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAIK
xGSirius: 1.66AIK S: 1.19
Kiểm soát bóngSirius: 56%AIK S: 44%
Tổng số cú sútSirius: 13AIK S: 11
Sút trúng đíchSirius: 4AIK S: 4
Sút trượtSirius: 4AIK S: 5
Phạt gócSirius: 6AIK S: 3
Thẻ vàngSirius: 1AIK S: 3
Việt vịSirius: 2AIK S: 1
Phạm lỗiSirius: 11AIK S: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
AIK
Bàn thắng kỳ vọngSirius: 1.18AIK S: 1.93
Tổng bàn thắngSirius: 2.6AIK S: 4.4
Bàn thắng ghi đượcSirius: 1.4AIK S: 2.3
Bàn thuaSirius: 1.2AIK S: 2.1
Kiểm soát bóngSirius: 47%AIK S: 57%
Tổng số cú sútSirius: 10.2AIK S: 15.3
Sút trúng đíchSirius: 3.3AIK S: 5.8
Sút trượtSirius: 3.7AIK S: 6.2
Phạm lỗiSirius: 11.8AIK S: 12.4
Phạt gócSirius: 5.1AIK S: 4.8
Việt vịSirius: 1.9AIK S: 1.2
Thẻ vàngSirius: 1.5AIK S: 2
Tổng số đường chuyềnSirius: 435AIK S: 531
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AIK
ThắngSirius: 5AIK S: 4
Trên 1.5 bànSirius: 7AIK S: 9
Trên 2.5 bànSirius: 4AIK S: 8
Trên 3.5 bànSirius: 2AIK S: 6
Cả hai đội ghi bànSirius: 4AIK S: 8
Thắng bất ngờSirius: 0AIK S: 2
Thua bất ngờSirius: 0AIK S: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
4Thắng
7Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
30 thg 52026
AIK Stockholm
Sirius03
31 thg 82025
AIK Stockholm
Sirius21
19 thg 62025
AIK Stockholm
Sirius12
01 thg 62025
Sirius
AIK Stockholm31
25 thg 92024
Sirius
AIK Stockholm01
11 thg 52024
AIK Stockholm
Sirius13
31 thg 72023
Sirius
AIK Stockholm01
29 thg 42023
AIK Stockholm
Sirius00
17 thg 32023
AIK Stockholm
Sirius00
17 thg 112022
Sirius
AIK Stockholm22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 55-30 | 55 |
| 2 |
|
24 | 50-21 | 47 |
| 3 |
|
24 | 50-21 | 46 |
| 4 |
|
24 | 43-30 | 42 |
| 5 |
|
24 | 37-24 | 41 |
| 6 |
|
24 | 35-36 | 38 |
| 7 |
|
24 | 38-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 34-43 | 36 |
| 9 |
|
24 | 38-42 | 34 |
| 10 |
|
24 | 30-25 | 30 |
| 11 |
|
24 | 36-43 | 30 |
| 12 |
|
24 | 28-40 | 23 |
| 13 |
|
24 | 23-38 | 22 |
| 14 |
|
24 | 21-37 | 20 |
| 15 |
|
24 | 29-54 | 18 |
| 16 |
|
24 | 16-45 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation