Nhận định Slavia Mozyr vs Torpedo Z - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZhodino
xGSlavia Mozyr: 1.28Torpedo Z: 0.99
Kiểm soát bóngSlavia Mozyr: 51%Torpedo Z: 49%
Tổng số cú sútSlavia Mozyr: 10Torpedo Z: 7
Sút trúng đíchSlavia Mozyr: 4Torpedo Z: 3
Sút trượtSlavia Mozyr: 5Torpedo Z: 3
Phạt gócSlavia Mozyr: 5Torpedo Z: 3
Thẻ vàngSlavia Mozyr: 2Torpedo Z: 2
Việt vịSlavia Mozyr: 3Torpedo Z: 2
Phạm lỗiSlavia Mozyr: 12Torpedo Z: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Zhodino
Tổng bàn thắngSlavia Mozyr: 2.6Torpedo Z: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSlavia Mozyr: 1.5Torpedo Z: 0.8
Bàn thuaSlavia Mozyr: 1.1Torpedo Z: 1.9
Kiểm soát bóngSlavia Mozyr: 50%Torpedo Z: 50%
Tổng số cú sútSlavia Mozyr: 11.1Torpedo Z: 8.2
Sút trúng đíchSlavia Mozyr: 4.2Torpedo Z: 3.7
Sút trượtSlavia Mozyr: 5.2Torpedo Z: 3.6
Phạm lỗiSlavia Mozyr: 12.3Torpedo Z: 14.3
Phạt gócSlavia Mozyr: 5.3Torpedo Z: 3.8
Việt vịSlavia Mozyr: 2.7Torpedo Z: 1.9
Thẻ vàngSlavia Mozyr: 2.33Torpedo Z: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zhodino
ThắngSlavia Mozyr: 4Torpedo Z: 3
Trên 1.5 bànSlavia Mozyr: 6Torpedo Z: 6
Trên 2.5 bànSlavia Mozyr: 6Torpedo Z: 5
Trên 3.5 bànSlavia Mozyr: 3Torpedo Z: 3
Cả hai đội ghi bànSlavia Mozyr: 4Torpedo Z: 3
Thắng bất ngờSlavia Mozyr: 0Torpedo Z: 0
Thua bất ngờSlavia Mozyr: 1Torpedo Z: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
6Thắng
8Hòa
16Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
14 thg 62026
Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr11
28 thg 22026
Slavia Mozyr
Torpedo Zhodino10
18 thg 102025
Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr32
20 thg 52025
Slavia Mozyr
Torpedo Zhodino10
01 thg 122024
Slavia Mozyr
Torpedo Zhodino02
05 thg 72024
Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr30
20 thg 12024
Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr10
15 thg 92023
Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr22
10 thg 52023
Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr00
29 thg 42023
Slavia Mozyr
Torpedo Zhodino01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 52-18 | 56 |
| 2 |
|
25 | 47-20 | 55 |
| 3 |
|
25 | 47-20 | 52 |
| 4 |
|
25 | 41-25 | 44 |
| 5 |
|
25 | 31-21 | 43 |
| 6 |
|
26 | 29-23 | 40 |
| 7 |
|
26 | 37-27 | 40 |
| 8 |
|
26 | 33-36 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-31 | 33 |
| 10 |
|
25 | 29-33 | 28 |
| 11 |
|
26 | 27-43 | 28 |
| 12 |
|
25 | 26-44 | 24 |
| 13 |
|
25 | 24-44 | 23 |
| 14 |
|
26 | 19-33 | 21 |
| 15 |
|
25 | 24-40 | 19 |
| 16 |
|
26 | 24-62 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga