Nhận định Belshina vs Slavia Mozyr - 19 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISlavia Mozyr
xGBelshina: 1.23Slavia Mozyr: 1.18
Kiểm soát bóngBelshina: 49%Slavia Mozyr: 51%
Tổng số cú sútBelshina: 11Slavia Mozyr: 9
Sút trúng đíchBelshina: 5Slavia Mozyr: 4
Sút trượtBelshina: 4Slavia Mozyr: 4
Phạt gócBelshina: 4Slavia Mozyr: 5
Thẻ vàngBelshina: 1Slavia Mozyr: 3
Việt vịBelshina: 3Slavia Mozyr: 3
Phạm lỗiBelshina: 11Slavia Mozyr: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Slavia Mozyr
Tổng bàn thắngBelshina: 2.4Slavia Mozyr: 2.3
Bàn thắng ghi đượcBelshina: 1Slavia Mozyr: 1.3
Bàn thuaBelshina: 1.4Slavia Mozyr: 1
Kiểm soát bóngBelshina: 45%Slavia Mozyr: 48%
Tổng số cú sútBelshina: 9.1Slavia Mozyr: 10.2
Sút trúng đíchBelshina: 3.8Slavia Mozyr: 4
Sút trượtBelshina: 3.8Slavia Mozyr: 4.5
Phạm lỗiBelshina: 11.2Slavia Mozyr: 12.5
Phạt gócBelshina: 3.6Slavia Mozyr: 5.4
Việt vịBelshina: 2.7Slavia Mozyr: 2.4
Thẻ vàngBelshina: 1.22Slavia Mozyr: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slavia Mozyr
ThắngBelshina: 2Slavia Mozyr: 4
Trên 1.5 bànBelshina: 8Slavia Mozyr: 6
Trên 2.5 bànBelshina: 3Slavia Mozyr: 6
Trên 3.5 bànBelshina: 3Slavia Mozyr: 2
Cả hai đội ghi bànBelshina: 5Slavia Mozyr: 4
Thắng bất ngờBelshina: 0Slavia Mozyr: 0
Thua bất ngờBelshina: 0Slavia Mozyr: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
7Thắng
5Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
31 thg 52026
Slavia Mozyr
Belshina21
25 thg 22026
Slavia Mozyr
Belshina10
02 thg 92023
Slavia Mozyr
Belshina41
22 thg 42023
Belshina
Slavia Mozyr11
06 thg 112022
Belshina
Slavia Mozyr14
08 thg 72022
Slavia Mozyr
Belshina20
04 thg 112020
Slavia Mozyr
Belshina11
30 thg 52020
Belshina
Slavia Mozyr23
20 thg 102018
Belshina
Slavia Mozyr02
23 thg 62018
Slavia Mozyr
Belshina30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-18 | 50 |
| 2 |
|
24 | 41-20 | 49 |
| 3 |
|
23 | 43-19 | 49 |
| 4 |
|
25 | 41-25 | 44 |
| 5 |
|
24 | 31-20 | 43 |
| 6 |
|
25 | 29-21 | 40 |
| 7 |
|
25 | 36-25 | 40 |
| 8 |
|
25 | 32-33 | 34 |
| 9 |
|
24 | 29-31 | 30 |
| 10 |
|
24 | 25-31 | 25 |
| 11 |
|
25 | 24-42 | 25 |
| 12 |
|
24 | 24-42 | 23 |
| 13 |
|
24 | 18-30 | 21 |
| 14 |
|
23 | 23-40 | 21 |
| 15 |
|
24 | 24-55 | 17 |
| 16 |
|
24 | 22-39 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga