Nhận định Teplice vs Slavia Praha - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISlavia Praha
xGTeplice: 0.97Slavia Praha: 2.32
Kiểm soát bóngTeplice: 44%Slavia Praha: 56%
Tổng số cú sútTeplice: 12Slavia Praha: 15
Sút trúng đíchTeplice: 4Slavia Praha: 5
Sút trượtTeplice: 5Slavia Praha: 7
Phạt gócTeplice: 5Slavia Praha: 5
Thẻ vàngTeplice: 2Slavia Praha: 2
Việt vịTeplice: 1Slavia Praha: 2
Phạm lỗiTeplice: 16Slavia Praha: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Slavia Praha
Bàn thắng kỳ vọngTeplice: 1.23Slavia Praha: 2.51
Tổng bàn thắngTeplice: 3.7Slavia Praha: 3.6
Bàn thắng ghi đượcTeplice: 2.3Slavia Praha: 2.8
Bàn thuaTeplice: 1.4Slavia Praha: 0.8
Kiểm soát bóngTeplice: 49%Slavia Praha: 51%
Tổng số cú sútTeplice: 14.3Slavia Praha: 17.4
Sút trúng đíchTeplice: 4.6Slavia Praha: 5.8
Sút trượtTeplice: 5.9Slavia Praha: 7
Phạm lỗiTeplice: 13.5Slavia Praha: 14.8
Phạt gócTeplice: 6.5Slavia Praha: 5.4
Việt vịTeplice: 0.8Slavia Praha: 1.5
Thẻ vàngTeplice: 2Slavia Praha: 1.44
Tổng số đường chuyềnTeplice: 363Slavia Praha: 349
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slavia Praha
ThắngTeplice: 7Slavia Praha: 7
Trên 1.5 bànTeplice: 9Slavia Praha: 10
Trên 2.5 bànTeplice: 7Slavia Praha: 8
Trên 3.5 bànTeplice: 4Slavia Praha: 5
Cả hai đội ghi bànTeplice: 5Slavia Praha: 5
Thắng bất ngờTeplice: 1Slavia Praha: 0
Thua bất ngờTeplice: 0Slavia Praha: 0
Đối đầu
3
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
05 thg 12, 25
Teplice1
Slavia Praha2
09 thg 8, 25
Slavia Praha3
Teplice0
15 thg 12, 24
Teplice1
Slavia Praha0
17 thg 8, 24
Slavia Praha2
Teplice1
10 thg 3, 24
Slavia Praha4
Teplice0
01 thg 10, 23
Teplice0
Slavia Praha0
18 thg 2, 23
Teplice1
Slavia Praha1
31 thg 8, 22
Slavia Praha6
Teplice0
28 thg 11, 21
Slavia Praha3
Teplice0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 13-4 | 19 |
| 2 |
|
7 | 21-5 | 17 |
| 3 |
|
8 | 12-10 | 16 |
| 4 |
|
7 | 15-9 | 14 |
| 5 |
|
7 | 13-8 | 13 |
| 6 |
|
7 | 15-13 | 13 |
| 7 |
|
8 | 10-8 | 13 |
| 8 |
|
8 | 15-12 | 12 |
| 9 |
|
7 | 6-6 | 11 |
| 10 |
|
7 | 14-12 | 10 |
| 11 |
|
7 | 8-9 | 9 |
| 12 |
|
7 | 4-13 | 9 |
| 13 |
|
8 | 7-18 | 4 |
| 14 |
|
8 | 5-14 | 3 |
| 15 |
|
7 | 5-12 | 2 |
| 16 |
|
7 | 6-16 | 0 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs