Nhận định Sogdiana vs Dinamo Samarqand - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDin. Samarkand
xGSogdiana: 1.5Dinamo Samarqand: 1.33
Kiểm soát bóngSogdiana: 48%Dinamo Samarqand: 52%
Tổng số cú sútSogdiana: 12Dinamo Samarqand: 10
Sút trúng đíchSogdiana: 5Dinamo Samarqand: 4
Sút trượtSogdiana: 7Dinamo Samarqand: 5
Phạt gócSogdiana: 7Dinamo Samarqand: 4
Thẻ vàngSogdiana: 1Dinamo Samarqand: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Din. Samarkand
Tổng bàn thắngSogdiana: 3Dinamo Samarqand: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSogdiana: 1.4Dinamo Samarqand: 1.4
Bàn thuaSogdiana: 1.6Dinamo Samarqand: 1.2
Kiểm soát bóngSogdiana: 45%Dinamo Samarqand: 56%
Tổng số cú sútSogdiana: 9.7Dinamo Samarqand: 11.1
Sút trúng đíchSogdiana: 4.3Dinamo Samarqand: 5.3
Sút trượtSogdiana: 5.4Dinamo Samarqand: 5.8
Phạt gócSogdiana: 5.7Dinamo Samarqand: 4.4
Thẻ vàngSogdiana: 1.22Dinamo Samarqand: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Din. Samarkand
ThắngSogdiana: 2Dinamo Samarqand: 3
Tài 1.5 bànSogdiana: 9Dinamo Samarqand: 8
Tài 2.5 bànSogdiana: 6Dinamo Samarqand: 5
Tài 3.5 bànSogdiana: 2Dinamo Samarqand: 2
Cả hai đội ghi bànSogdiana: 7Dinamo Samarqand: 7
Thắng bất ngờSogdiana: 0Dinamo Samarqand: 0
Thua bất ngờSogdiana: 0Dinamo Samarqand: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
6Thắng
5Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
08 thg 4 2026: Din. Samarkand 2–1 Sogdiana
20 thg 8 2025: Sogdiana 1–1 Din. Samarkand
12 thg 4 2025: Din. Samarkand 1–1 Sogdiana
30 thg 11 2024: Din. Samarkand 1–0 Sogdiana
28 thg 6 2024: Sogdiana 4–2 Din. Samarkand
11 thg 8 2022: Din. Samarkand 1–2 Sogdiana
11 thg 3 2022: Sogdiana 1–0 Din. Samarkand
29 thg 10 2019: Sogdiana 3–0 Din. Samarkand
13 thg 4 2019: Din. Samarkand 1–0 Sogdiana
30 thg 9 2017: Sogdiana 0–0 Din. Samarkand
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 59-22 | 58 |
| 2 |
|
26 | 45-25 | 56 |
| 3 |
|
26 | 45-25 | 52 |
| 4 |
|
26 | 38-33 | 45 |
| 5 |
|
26 | 38-24 | 42 |
| 6 |
|
26 | 38-33 | 42 |
| 7 |
|
26 | 41-33 | 40 |
| 8 |
|
26 | 25-31 | 35 |
| 9 |
|
26 | 39-39 | 34 |
| 10 |
|
26 | 30-34 | 31 |
| 11 |
|
26 | 43-50 | 30 |
| 12 |
|
26 | 20-29 | 30 |
| 13 |
|
27 | 23-38 | 26 |
| 14 |
|
26 | 27-43 | 26 |
| 15 |
|
26 | 25-36 | 24 |
| 16 |
|
26 | 12-53 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.