Nhận định Stal Mielec vs Chrobry G - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChrobry Glogow
xGStal Mielec: 1.43Chrobry G: 1.2
Kiểm soát bóngStal Mielec: 52%Chrobry G: 48%
Tổng số cú sútStal Mielec: 11Chrobry G: 8
Sút trúng đíchStal Mielec: 5Chrobry G: 3
Sút trượtStal Mielec: 6Chrobry G: 5
Phạt gócStal Mielec: 7Chrobry G: 4
Thẻ vàngStal Mielec: 2Chrobry G: 1
Việt vịStal Mielec: 1Chrobry G: 1
Phạm lỗiStal Mielec: 12Chrobry G: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Chrobry Glogow
Tổng bàn thắngStal Mielec: 3.8Chrobry G: 2.3
Bàn thắng ghi đượcStal Mielec: 1.3Chrobry G: 0.8
Bàn thuaStal Mielec: 2.5Chrobry G: 1.5
Kiểm soát bóngStal Mielec: 50%Chrobry G: 49%
Tổng số cú sútStal Mielec: 10.8Chrobry G: 8.9
Sút trúng đíchStal Mielec: 4.4Chrobry G: 2.8
Sút trượtStal Mielec: 6.4Chrobry G: 6.1
Phạm lỗiStal Mielec: 11.8Chrobry G: 12.2
Phạt gócStal Mielec: 5.9Chrobry G: 3.6
Việt vịStal Mielec: 1.4Chrobry G: 0.9
Thẻ vàngStal Mielec: 2.44Chrobry G: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chrobry Glogow
ThắngStal Mielec: 2Chrobry G: 2
Trên 1.5 bànStal Mielec: 10Chrobry G: 7
Trên 2.5 bànStal Mielec: 7Chrobry G: 3
Trên 3.5 bànStal Mielec: 4Chrobry G: 3
Cả hai đội ghi bànStal Mielec: 7Chrobry G: 4
Thắng bất ngờStal Mielec: 0Chrobry G: 0
Thua bất ngờStal Mielec: 0Chrobry G: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
17 thg 42026
Chrobry Głogów
Stal Mielec21
03 thg 102025
Stal Mielec
Chrobry Głogów12
14 thg 72020
Stal Mielec
Chrobry Głogów10
27 thg 102019
Chrobry Głogów
Stal Mielec10
28 thg 42019
Stal Mielec
Chrobry Głogów51
13 thg 102018
Chrobry Głogów
Stal Mielec00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-9 | 21 |
| 2 |
|
11 | 18-13 | 20 |
| 3 |
|
11 | 18-14 | 20 |
| 4 |
|
11 | 21-17 | 19 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 18 |
| 6 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 7 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 8 |
|
11 | 17-10 | 17 |
| 9 |
|
11 | 15-20 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-19 | 15 |
| 11 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 12 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 13 |
|
11 | 8-12 | 12 |
| 14 |
|
11 | 16-27 | 12 |
| 15 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 16 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 17 |
|
11 | 12-18 | 11 |
| 18 |
|
11 | 11-16 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation