1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Exeter City
Exeter City

Exeter City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.25m
KEY INSIGHT Exeter City có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 5 trận gần nhất
TREND Exeter City không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất
TREND Exeter City không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLL
123 Trận đấu đã nhận định
73.98% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Exeter City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Truro City
Truro City
1 : 0
Exeter City
Exeter City
4.15
3.65
1.78

2

1.78

U3.5

1.39

NO

2.05

U3.5

1.39
5.8/10

10:00

Kết thúc
Exeter City
Exeter City
1 : 2
Bradford
Bradford
3.35
3.6
2.1

1

3.35

O1.5

1.27

NO

2.1

1X

1.8
5.7/10

10:00

Kết thúc
Burton A
Burton Albion
1 : 1
Exeter City
Exeter City
1.85
3.7
4.2

2

4.2

U3.5

1.47

YES

1.66

U3.5

1.47
5.1/10

10:00

Kết thúc
Exeter City
Exeter City
3 : 3
Stockport County
Stockport
4.2
3.95
1.9

2

1.9

U3.5

1.52

NO

2.28

X2

1.27
7.3/10

07:30

Kết thúc
Plymouth
Plymouth
2 : 2
Exeter City
Exeter City
1.45
5
7.25

1

1.45

U3.5

1.67

NO

2.15

1

1.45
4.4/10

10:00

Kết thúc
Exeter City
Exeter City
3 : 0
Doncaster
Doncaster
3.15
3.35
2.37

2

2.37

U3.5

1.38

NO

2.17

X2

1.4
8.6/10

10:00

Kết thúc
Blackpool
Blackpool
1 : 0
Exeter City
Exeter City
2.05
3.55
3.8

1

2.05

O1.5

1.27

NO

2.08

1X

1.3
4.9/10

10:00

Kết thúc
Exeter
Exeter
0 : 0
Leyton Orient
Leyton Orient
2.5
3.55
2.77

2

2.77

O1.5

1.26

YES

1.68

O1.5

1.26
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Exeter City

Bạn đang tìm nhận định Exeter City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Exeter City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Exeter City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Exeter City đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Exeter City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Exeter City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Exeter City chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng123
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được11112
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn1.03.73.0
Trung bình thủng lưới0.00.70.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-6
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 50%
2 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Bycroft
J. Bycroft
24 GK 7.98
E. James
E. James
21 DEF 7.15
J. Whitworth
J. Whitworth
21 GK 7.13
J. Fitzwater
J. Fitzwater
28 DEF 7.07
P. Sweeney
P. Sweeney
31 DEF 6.94
Timur Tuterov
Timur Tuterov
20 FWD 6.94
I. Niskanen
I. Niskanen
28 DEF 6.93
R. Cole
R. Cole
27 MID 6.90
D. Andrew
D. Andrew
35 DEF 6.90
L. Woodhouse
L. Woodhouse
21 MID 6.83
J. Doyle-Hayes
J. Doyle-Hayes
27 MID 6.82
C. Cummins
C. Cummins
20 MID 6.81
E. Brierley
E. Brierley
22 MID 6.80
E. Turns
E. Turns
23 DEF 6.78
K. McDonald
K. McDonald
37 MID 6.76
J. Wareham
J. Wareham
22 FWD 6.72
S. Swinkels
S. Swinkels
21 DEF 6.71
Carlos Gomes
Carlos Gomes
27 FWD 6.69
J. Aitchison
J. Aitchison
25 FWD 6.66
J. McMillan
J. McMillan
28 DEF 6.62
J. Magennis
J. Magennis
35 FWD 6.62
George Birch
George Birch
19 MID 6.60
J. Yfeko
J. Yfeko
22 DEF 6.59
A. Higgins
A. Higgins
20 FWD 6.57
K. Wilson
K. Wilson
18 FWD 6.56
E. Francis
E. Francis
26 MID 6.54
T. Dean
T. Dean
20 MID 6.53
R. Rydel
R. Rydel
24 DEF 6.53
Liam Oakes
Liam Oakes
18 DEF 6.39
S. Cox
S. Cox
21 FWD 6.33